Phường Mỹ Hào에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 987개 있습니다: Phường Mỹ Hào, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 987개 중 961–975 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH

납세자 번호: 0900163712
대표자: Phạm Văn Tài
주소: Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Vũ

납세자 번호: 0900161320
대표자: Nguyễn Kính Trụ
주소: Thôn Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Trạm vật tư nông nghiệp Huyện Mỹ Văn

납세자 번호: 0900224098
대표자: Đào Xuân Gắng
주소: 12 Thị Trấn Bần, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

HTX sản xuất dịch vụ nông nghiệp thị trấn bần

납세자 번호: 0900244390
대표자: Vũ Văn Tuyến
주소: UBND thị trấn bần, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường Tiểu học Mỹ Hào số 2

납세자 번호: 0900306858
대표자:
주소: Đường Tô Hiệu, Tổ dân phố Cẩm Sơn, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Trường Trung học phổ thông Mỹ Hào

납세자 번호: 0900878573
대표자: Nguyễn Thị Lệ Xuân
주소: Đường Nguyễn Lân, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Trung tâm Ươm tạo Công nghệ và Doanh nghiệp Khoa học Công nghệ

납세자 번호: 0900935510
대표자: Nguyễn Phương
주소: Khu tập thể Q651, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Thiết bị Khải Minh

납세자 번호: 0900997852
주소: 174 NGUYỄN VĂN LINH, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Rèm Cửa Nội Thất Quân Hường

납세자 번호: 0901071292
주소: Đường Nguyễn Bình, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Cửa hàng thực phẩm Đoàn Hoan

납세자 번호: 0901113707
주소: TDP Lỗ Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PCCC AN PHÁT VINA

납세자 번호: 0901235800
대표자: CHU VĂN THẾ
주소: Ngõ 1 Xóm Hoàng, Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Nhà Nghỉ Ngọc Anh

납세자 번호: 8142981641
주소: Số 61 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Vũ Thị Gấm

납세자 번호: 0900750372
주소: Số 26 Đường Nguyễn Bình, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

UBND phường Phan Đình Phùng

납세자 번호: 0900306689
대표자: Vương Văn Toàn
주소: Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

UBND Phường Bần Yên Nhân

납세자 번호: 0900306664
대표자: Ngô Pgương Tuệ
주소: Đường Nguyễn Lân, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên