Phường Buôn Ma Thuột에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 3,635개 있습니다: Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 3,635개 중 286–300 표시

CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG HOÀNG DIỆU

납세자 번호: 6001810992
주소: Số 331 Hoàng Diệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HDL

납세자 번호: 6001811153
주소: 327/78/118 Y Moan Ê Nuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THU HÀ SHALOM

납세자 번호: 6001810738
주소: Số 02, đường H, thôn 2, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LƯU QUỐC VƯƠNG

납세자 번호: 6001810696
주소: Thôn 3, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINUDO FARM - CARE

납세자 번호: 6001810576
주소: Số 20B đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TÔN NGỌC LAN

납세자 번호: 6001810590
주소: 225 Y Moan Ênuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VTTECOM

납세자 번호: 6001810375
대표자: NGUYỄN VĂN THƯỞNG
주소: 11 Lê Đại Cang, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHÒNG KHÁM TÂM ĐỨC

납세자 번호: 6001810537
주소: Số 07 Đường Bà Triệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒNG PHỤC VÀ THỂ THAO THANH SPORT

납세자 번호: 6001810551
주소: Số 15/4 Nơ Trang Gưh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SÔNG ĐÀ

납세자 번호: 6001810061
주소: Số 204 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ ĐĂKLA XANH

납세자 번호: 6001810128
주소: 577 Hà Huy Tập, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN KHÔNG GIAN SÁNG

납세자 번호: 6001809676
주소: Số 02 đường B2 - Thôn 1, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH ĐỊA ỐC LỘC PHÁT

납세자 번호: 6001809757
주소: 43 Nguyễn Trãi, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC ĐÀO TẠO NAM LONG

납세자 번호: 6001809556
주소: 59 Trần Nhật Duật, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUẬN LỘC AN

납세자 번호: 6001809411
주소: 444/10/6 Y Moal Enuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka