Phường Buôn Ma Thuột에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 3,635개 있습니다: Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 3,635개 중 271–285 표시

CÔNG TY TNHH MTV THÀNH ĐẠI

납세자 번호: 6001813143
주소: Số 233/2 Điện Biên Phủ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH THẾ GIỚI BAY

납세자 번호: 6001813104
대표자: LƯU THANH TRỌNG
주소: 63/70 Trần Hưng Đạo, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHANG HÀ ACC

납세자 번호: 6001812703
주소: 169/14 Đồng Khởi, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TÀI CHÍNH CCA

납세자 번호: 6001812414
주소: 64 Ybih Aleo, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỲNH ANH ĐẮK LẮK

납세자 번호: 6001812407
주소: 39/10 Đinh Công Tráng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TỔNG HỢP MẠI VÕ THỦY

납세자 번호: 6001812189
주소: Số 07, đường A, 12 Phạm Ngũ Lão, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN TRỌNG TÀI

납세자 번호: 6001811925
주소: 22 đường E, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NÔNG TRƯỜNG K

납세자 번호: 6001811957
주소: 421 Quang Trung, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DORAHOME

납세자 번호: 6001811509
주소: 152 Hà Huy Tập, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG DKVN

납세자 번호: 6001811347
대표자: ĐÀM HỒNG NAM
주소: 135 Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG DNV

납세자 번호: 6001811280
대표자: PHAN SƠ CỬU
주소: 135 Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ORELI

납세자 번호: 6001811273
주소: 135 Ngô Quyền, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY VŨ ENERGY

납세자 번호: 6001811227
주소: Số 305/46 Hà Huy Tập, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SOLAR TÂN PHÁT

납세자 번호: 6001811241
주소: 160/13 Y Moan Ênuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HDL

납세자 번호: 6001811153
주소: 327/78/118 Y Moan Ê Nuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka