Phường Hải Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 4,830개 있습니다: Phường Hải Châu, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 4,830개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ THÁI VIỆT HOLIDAY

납세자 번호: 0402341017
주소: 196 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG CTNET

납세자 번호: 0402340655
대표자: NGUYỄN QUỐC HÂN
주소: 40 Nguyễn Văn Thủ, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KẾT GROUP

납세자 번호: 0402340246
주소: Số 200 Đường Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV THỜI TRANG & DU LỊCH NGỌC THIÊN PHÚ

납세자 번호: 0402340207
주소: 26 Đường 3/2, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ THÔNG MINH TAMIR

납세자 번호: 0402340599
주소: 08 Trần Kế Xương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH G9ECO GROUP

납세자 번호: 0402340285
주소: Số 6 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THE 6TH T SIGNATURE

납세자 번호: 0402340327
주소: 23 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIGENTIX

납세자 번호: 0402340260
대표자: NGUYỄN HỮU ĐANG
주소: Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VIỆT - CHÂU PHI

납세자 번호: 0402340302
주소: Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HOLDINGS SACO MIỀN TRUNG

납세자 번호: 0402340334
주소: Số 58 Nại Nam, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HR ANABUKI VIỆT NAM

납세자 번호: 0402340172
주소: Tầng 5 toà nhà SoHo, 27-29 Lý Tự Trọng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TECH SOFTWARE

납세자 번호: 0402339610
주소: 55A Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TU NGUYEN PICTURES

납세자 번호: 0402339498
대표자: NGUYỄN VĂN TỨ
주소: 110 Phan Trọng Tuệ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RÔN HUY

납세자 번호: 0402339508
주소: 78 Mai Lão Bạng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG RICK TALENT HUB

납세자 번호: 0402339219
주소: 90/34 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ