Phường Hải Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 4,830개 있습니다: Phường Hải Châu, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 4,830개 중 136–150 표시

CÔNG TY TNHH TRIQ TECH

납세자 번호: 0402312457
대표자: NGÔ ĐÌNH QUÂN
주소: 130 Hàn Mặc Tử, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG NAM

납세자 번호: 0402312513
주소: 36/15 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN NHẬT MINH TECH

납세자 번호: 0402312369
주소: K19/10 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỸ VIỆN LINH CHÂU

납세자 번호: 0402312009
주소: 06 Ngô Gia Tự, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JENDA

납세자 번호: 0402311862
대표자: ĐỖ NHẬT ANH
주소: K338/22 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT ĐÀ NẴNG

납세자 번호: 0402311661
주소: Nhà C5 Phú Gia Compound, 144 Đường Ông Ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM FA

납세자 번호: 0402311164
주소: 53 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RU

납세자 번호: 0402310971
주소: 75 Yên Bái, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KR-MART

납세자 번호: 0402310040
대표자: LÊ THỊ HỒNG HẠNH
주소: Số 237 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 4S HUY HOÀNG

납세자 번호: 0402309944
대표자: ĐẶNG HOÀNG MINH THUÝ
주소: 49 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV TỔNG HỢP THỊNH PHÁT HƯNG

납세자 번호: 0402309422
주소: K54/26B Ông Ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM BẢO MINH

납세자 번호: 0402309454
대표자: PHẠM ANH TUẤN
주소: 15/1 Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NCH

납세자 번호: 0402308517
대표자: NGUYỄN CHÍN
주소: 108 Huỳnh Lý, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMDV BẢO KHANG AN

납세자 번호: 0402308228
대표자: TRẦN MINH TRUNG
주소: 105 Lê Lợi, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV SX TM HIẾU DOHI

납세자 번호: 0402306887
주소: 57 Tăng Bạt Hổ, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ