Phường Hải Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 4,830개 있습니다: Phường Hải Châu, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 4,830개 중 166–180 표시

CÔNG TY TNHH SHINDO DANCE ACADEMY

납세자 번호: 0402301688
대표자: NGUYỄN NHẬT KHÁNH
주소: K33B/17 Cao Thắng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHANG ĐAN

납세자 번호: 0402301279
대표자: TRƯƠNG THỊ THANH THỦY
주소: 140/8a Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ WAVE HUB

납세자 번호: 0402300645
주소: 04 Yên Bái, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHA KHOA QUỐC TẾ NGỌC VƯƠNG ANH

납세자 번호: 0402300596
주소: 180-182 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUNI ID

납세자 번호: 0402300444
주소: 29 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PDT PHAN GIA FARM

납세자 번호: 0402300162
주소: 18 Ông Ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM LONG THÀNH

납세자 번호: 0402299735
주소: 106 Thanh Thủy, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHÁCH SẠN PHÚ AN

납세자 번호: 0402299968
주소: 48 đường 2 tháng 9, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO MB HOME

납세자 번호: 0402299943
주소: 46 Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM DUNG LONG 79

납세자 번호: 0402299661
주소: 73 Thái Phiên, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIÊN PHÚC TÂM AN

납세자 번호: 0402299799
주소: 06 Thanh Thủy, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIẾP THỊ VÀ SỰ KIỆN GEMINI

납세자 번호: 0402298530
대표자: NGUYỄN THỊ XUÂN
주소: K6/21 Nguyễn Du, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DU LỊCH & THỂ THAO T20

납세자 번호: 0402298523
주소: 66 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NỀN TẢNG GIAO DỊCH SỐ VIỆT NAM

납세자 번호: 0402298650
주소: Tầng 4, Toà nhà ICT1 - Công viên phần mềm số 02 Đà Nẵng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV QUỲNH TRANG FRUITS

납세자 번호: 0402298192
주소: Số 04/23 đường 2/9, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ