Phường Tân An에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 3,165개 있습니다: Phường Tân An, Cần Thơ. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 3,165개 중 3121–3135 표시

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÉP PHÁT CƯỜNG

납세자 번호: 1800131726
대표자: Ngô Kiều Y
주소: 77B, Đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tân Thành Công

납세자 번호: 1800393136
대표자: NGUYỄN VĂN LỢI
주소: 121A Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Hữu Thu

납세자 번호: 1800390174
대표자: Đinh Hữu Thu
주소: 220 đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Cơ Khí Huy Thông

납세자 번호: 1800384928
대표자: Nguyễn Huy Thông
주소: 168A, đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Huỳnh Kim Quới (Hưng Lợi)

납세자 번호: 1800382695
주소: 184 - 3/2 - Hưng Lợi, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Mỹ Thuật ứng dụng Nhi Xuyên ( NQD )

납세자 번호: 1800383554
주소: 110/59A - Mậu Thân, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁNH CƯỜNG

납세자 번호: 1800381973
대표자: Hà Văn Cường
주소: 166, Trần Ngọc Quế, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÂY ĐÔ

납세자 번호: 1800363903
대표자: Võ Kim Hoàng
주소: 350D/11, KV Lợi Nguyên B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN thương mại sản xuất Dịch Vụ Triều Dâng

납세자 번호: 1800341547
대표자: Đặng Tú Uyên
주소: 151/60 Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Huỳnh Thông

납세자 번호: 1800294544
대표자: Huỳnh Văn Thông
주소: 371D, Nguyễn Văn Cừ , KV3, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH Đại Toàn

납세자 번호: 1800154868
주소: 177 đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHÚC VINH

납세자 번호: 1800278119
대표자: Trần Thị Mỹ Phúc
주소: 103 Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

HTX Lâm Hoà Thành

납세자 번호: 1800153984
주소: 47A đường Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Linh Trâm

납세자 번호: 1800153462
대표자: Nguyễn Thị Màu
주소: 310/9/1 đường 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đông Tiến

납세자 번호: 1800154811
대표자: Lâm Phú Sĩ
주소: 183A Đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơ의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 102개

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà