Phường Tân An에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 3,165개 있습니다: Phường Tân An, Cần Thơ. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 3,165개 중 3091–3105 표시

DNTN Hoàng Ngân

납세자 번호: 1800148430
대표자: Nguyễn Thị Kim Hoàng
주소: 91/39 - 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Tâm Chính

납세자 번호: 1800493758
대표자: Nghê Đình Hoàng
주소: 58K đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Phước Hữu

납세자 번호: 1800537821
대표자: Trần Hiền Hữu Trọng
주소: 165A đường 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN CHÂU MINH QUANG

납세자 번호: 1800503205
대표자: Trầm Ngọc Châu
주소: 399, Nguyễn Văn Cừ, KV3, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÚY LÂM TÂY ĐÔ

납세자 번호: 1800487306
대표자: Mai Tuấn Lâm
주소: 75A, đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Ngọc Hà

납세자 번호: 1800467959
대표자: Cao Hoàng Lăng
주소: 117/14A - 3/2 - HL, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN thương mại dịch vụ Thanh Phát

납세자 번호: 1800461837
대표자: Trần Thị Ngàn
주소: 20B Lê Thánh Tôn, Phường Tân An(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN PHÁT

납세자 번호: 1800467853
대표자: Bùi Văn Nguyễn
주소: 62 Lê Chân, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cty TNHH xây dựng Bình Minh

납세자 번호: 1800454646
주소: 151/65A Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Tân Đại Hàn

납세자 번호: 1800448875
대표자: Nguyễn Hữu Thông
주소: 200B đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DIỆP THANH BÌNH

납세자 번호: 1800442376
대표자: Diệp Thanh Bình
주소: Số 219A đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH XUÂN II

납세자 번호: 1800443228
대표자: Bùi Thị Huy Lý
주소: 172B, đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯỚC NGUYÊN

납세자 번호: 1800441566
대표자: Tống Thị Kim Chi
주소: 94A, đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Dịch Vụ Hương Nguyên

납세자 번호: 1800441936
대표자: Trần Ngọc Cẩm
주소: 18 Đường 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUTA

납세자 번호: 1800441277
대표자: Dương Kiều Hòa
주소: 69/64, đường 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơ의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 102개

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà