Xã Lương Thế Trân에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 201개 있습니다: Xã Lương Thế Trân, Cà Mau. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 201개 중 181–195 표시

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Cát Vàng

납세자 번호: 2000456910
대표자: Lê Thị Minh Nhân
주소: Ấp Năm Đảm, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Thảo My

납세자 번호: 2000458026
대표자: Du Văn Quốc
주소: ấp Đức An, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY CP CHẾ BIẾN THỦY SẢN XUẤT NHẬP KHẨU HÒA TRUNG

납세자 번호: 2000453370
대표자: Trần Tú Ngọc
주소: Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN KIM KHOEN

납세자 번호: 2000449423
대표자: Lâm Trương Vương
주소: Ấp Cái Rắn B, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÕ THANH LÂM

납세자 번호: 2000449494
대표자: Võ Thanh Lâm
주소: Ấp Đức An, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

CTy TNHH Xuân Nương

납세자 번호: 2000438767
대표자: Nguyễn Văn Nhạn
주소: ấp Sở Tại, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN THUẬN NGUYÊN

납세자 번호: 2000458379
대표자: Mã Khánh Xil
주소: Ấp Lộ Xe, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Phương Hồng Thắm

납세자 번호: 2000431176
대표자: Diệp Thanh Giang
주소: Ấp Sở Tại, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Hải Sản Cà Mau

납세자 번호: 2000377352
주소: ấp Hoà Trung, xã Lương Thế Trân, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Vĩnh Phú

납세자 번호: 2000189461
대표자: Phạm Kim Tiền
주소: 276 Sở Tại, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

CTy Cổ Phần CHITOZAN Cà Mau

납세자 번호: 2000370156
대표자: Lê Văn Quang
주소: 99 Hoà Trung, xã Lương Thế Trân, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Trường Khánh

납세자 번호: 2000368213
대표자:
주소: ấp Tân Hoa, xã Lương Thế Trân, , Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN THỦY SẢN NAM VIỆT

납세자 번호: 2000359272
대표자: CAO QUỐC VIỆT
주소: Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Văn Hoá

납세자 번호: 2000353707
대표자: Liên Trung Tính
주소: ấp Tân Hoà, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Yến Như

납세자 번호: 2000367770
대표자: Tăng Công Luận
주소: ấp Lộ Xe, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mau의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 63개