Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 6200022033
베트남어 명칭 Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ
주소 Tổ dân phố 3 - phường Đoàn Kết, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.
법적 대표자 Đoàn Mạnh Thắng
사업자등록증 발급일 11/05/2009
영업 개시일 01/06/2009
회계연도 종료 2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신 14/10/2026 03:58

업종

C239 달리 분류되지 않은 비금속 광물제품 제조업
A Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
C24 1차 금속 제조업
F42 토목공사업
G4719 비전문 점포 내 기타 소매업
B07 금속 광업

Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ에 대한 자주 묻는 질문

Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ의 사업 분야는 무엇입니까?
Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ의 주 사업 분야: Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu. (사업 분야 코드 C239). 이 밖에도 5개의 사업 분야가 더 등록되어 있으며, 위 ‘사업 분야’ 항목에 모두 나열되어 있습니다.
Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ의 대표자는 누구입니까?
Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ의 대표자는 납세자 번호 6200022033와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Đoàn Mạnh Thắng입니다.
Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ의 주소는 어디입니까?
Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ의 등록 본점 소재지는 Tổ dân phố 3 - phường Đoàn Kết, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Đoàn Kết, Lai Châu 관할 지역에 속합니다.
Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 6200022033인 Doanh nghiệp tư nhân Trang Thơ의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(14/10/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 6200022033의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 6200022033는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 62, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0002203, 검증 숫자: 3입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Phường Đoàn Kết 사업체 통계

554 전체 사업체
250 영업 중
304 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Lai Châu 전체: 사업체 2,662개, 그중 1,333개가 영업 중입니다.

주요 업종

건설업 189
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 109
전기, 가스, 증기 및 공기조절 공급업 34
농업, 임업 및 어업 29
광업 28
전문, 과학 및 기술 서비스업 25

법인 형태별

1인 유한책임회사 211
유한책임회사 134
주식회사 119
개인기업 37
협동조합 21
학교 / 교육기관 8

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 248
등록 주소에서 영업하지 않음 128
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 104
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 57
일시 영업 정지 15
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 2

법적 대표자가 "Đoàn Mạnh Thắng"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 11개입니다

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AC CỘNG

납세자 번호: 5400567755
Số nhà 463, đường Trần Hưng Đạo, tổ 9, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THẮNG HƯNG

납세자 번호: 0801434288
Số nhà 528, đường Nguyễn Lương Bằng, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN THỦ

납세자 번호: 2301309677
Phố Kênh Vàng, Xã Trung Kênh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY HASKONINGDHV NEDERLAND B.V

납세자 번호: 6300350768
Số 7/B7 đường số 5, khu 586, khu vực 4,, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THẮNG LAN

납세자 번호: 0202138508
Số 27 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY HASKONINGDHV NEDERLAND B.V

납세자 번호: 1201655777
Số nhà 16, Phạm Thanh, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY HASKONINGDHV NEDERLAND B.V

납세자 번호: 3101089680
Số nhà 32A Đường Thanh Niên, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

Công ty HASKONINGDHV NEDERLAND B.V

납세자 번호: 3101083110
Số 63D Đường Quang Trung, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN S.E.I.K.E.N

납세자 번호: 0102110241
Tầng 01, tòa nhà Packexim2, Ngách 6, Ngõ 15 đường An Dương V, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Văn phòng đại diện PT Euroasiatic Jaya tại thành phố Hà Nội

납세자 번호: 0101562943
Tòa nhà V. Tower, phòng 208, số 649 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.