Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 6100269284
베트남어 명칭 Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông
주소 339 Bà Triệu, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.
법적 대표자 Lê Duy Cương
영업 개시일 01/10/2008
회계연도 종료 2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신 26/09/2026 07:56

업종

J Thông tin và truyền thông.
J61 전기통신업

Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông의 대표자는 납세자 번호 6100269284와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Lê Duy Cương입니다.
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông의 주 사업 분야: Thông tin và truyền thông. (사업 분야 코드 J). 이 밖에도 1개의 사업 분야가 더 등록되어 있으며, 위 ‘사업 분야’ 항목에 모두 나열되어 있습니다.
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông, 납세자 번호 6100269284, 주소 339 Bà Triệu, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
납세자 번호 6100269284의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông의 데이터는 26/09/2026 07:56에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông의 납세자 번호는 6100269284(01/10/2008 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.

Phường Kon Tum 사업체 통계

1,331 전체 사업체
622 영업 중
708 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Quảng Ngãi 전체: 사업체 14,010개, 그중 6,331개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 344
건설업 241
전문, 과학 및 기술 서비스업 149
제조업 83
농업, 임업 및 어업 74
숙박 및 음식점업 70

법인 형태별

유한책임회사 551
1인 유한책임회사 427
주식회사 165
개인기업 86
기타 국가기관 16
미분류 12

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 619
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 384
등록 주소에서 영업하지 않음 229
일시 영업 정지 56
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 39
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 3

법적 대표자가 "Lê Duy Cương"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 39개입니다

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VLXD NGỌC LINH

납세자 번호: 2803210135
Nhà ông Lê Duy Mai, Thôn Minh Sơn, Xã Thạch Bình, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH ANZ

납세자 번호: 2500725128
L2-11 Vinaconex, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MCB MARATHON

납세자 번호: 0110579929
Tầng 1, Nhà D, Khu văn phòng Vinaconex 1, Số 289A Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐÔNG BẮC VIỆT NAM

납세자 번호: 0110571535
Thôn Đông, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SAN LẮP PHÚ PHÚ CƯỜNG

납세자 번호: 1102021970
số 6/666 Ấp Rừng dầu, Xã Đức Lập, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒ CHƠI PHÚC HẬU

납세자 번호: 0317540565
41/6/18 Đường 48 Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC VÀ SỰ KIỆN LÊ CƯỜNG

납세자 번호: 3502481905
Tổ 7, Khu phố Hải Hà 2, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LDC SURFACES

납세자 번호: 0110032420
Số 924, Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ VẬN TẢI ANH QUÂN

납세자 번호: 2803013271
Số 02 Đường Trịnh Kiểm, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GKFOODS

납세자 번호: 2902098815
Xóm 4, Xã Bảo Thành(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.