Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호5701820539
베트남어 명칭Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên
주소Khu Cầu Đá, thôn Xóm Nương, Xã Tiên Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
법적 대표자 Đào Trọng Nghĩa
사업자등록증 발급일22/07/2016
영업 개시일01/08/2016
회계연도 종료31/12
데이터 갱신19/09/2026 00:59

업종

A01490기타 축산업
G46530농업용 기계장비 및 관련 부품 도매업
G46900종합 도매업
A01500복합 농업
A02220기타 임산물 채취업
A02300비목재 임산물 및 기타 임산물 수집업
C10800동물용 사료 및 조제식품 제조업

Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên에 대한 자주 묻는 질문

Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên, 납세자 번호 5701820539, 주소 Khu Cầu Đá, thôn Xóm Nương, Xã Tiên Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên의 주소는 어디입니까?
Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên의 등록 본점 소재지는 Khu Cầu Đá, thôn Xóm Nương, Xã Tiên Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Tiên Yên, Quảng Ninh 관할 지역에 속합니다.
Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên의 납세자 번호는 무엇입니까?
Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên의 납세자 번호는 5701820539(01/08/2016 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên의 사업 분야는 무엇입니까?
Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên의 주 사업 분야: Chăn nuôi khác (사업 분야 코드 A01490). 이 밖에도 6개의 사업 분야가 더 등록되어 있으며, 위 ‘사업 분야’ 항목에 모두 나열되어 있습니다.
Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 5701820539인 Hợp tác xã khai thác và chế biến mật ong Tiên Yên의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(19/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Xã Tiên Yên 사업체 통계

138전체 사업체
67영업 중
70폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Quảng Ninh 전체: 사업체 19,882개, 그중 7,851개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업32
건설업30
농업, 임업 및 어업17
제조업13
전문, 과학 및 기술 서비스업9
당, 정치·사회단체, 국가 관리, 치안·국방8

법인 형태별

유한책임회사47
주식회사33
1인 유한책임회사25
기타 국가기관11
협동조합5
센터 (공공사업 / 서비스)4

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨63
등록 주소에서 영업하지 않음39
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료18
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료9
일시 영업 정지4
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자)4

법적 대표자가 "Đào Trọng Nghĩa"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 18개입니다

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GIA BẢO

납세자 번호:5000918688
Tổ dân phố Phú An, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHIẾU TOANH

납세자 번호:1001303231
Nhà ông Toanh, thôn Long Bối Đông, Xã Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẢO NGỌC CATALINA

납세자 번호:0318909693
03 Trần Triệu Luật, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN VÀNG BẠC KIM HOA MÓNG CÁI

납세자 번호:5702181250
Ki ốt 86, Chợ 3, Phường Móng Cái 1, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG AN PHƯỜNG KHƯƠNG ĐÌNH

납세자 번호:0110975288
Số 20 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Thạnh Tiến

납세자 번호:1801782079
ấp Phụng Phụng, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ANT VIỆT NAM

납세자 번호:2301311965
Khu Phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ THI CÔNG XÂY DỰNG NGỌC NGHĨA

납세자 번호:0318483863
Số 68 đường 47, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG TN

납세자 번호:3502446403
Khu phố 2, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TPMED

납세자 번호:0107557361
Số 6A, ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.