Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 5700972874
베트남어 명칭 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô
주소 Khu 4, Đặc khu Cô Tô, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
법적 대표자 LÊ MINH TUẤN
영업 개시일 18/11/2008
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 20/09/2026 01:52

업종

O84112 일반 행정 및 종합 경제 행정

Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô에 대한 자주 묻는 질문

Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô, 납세자 번호 5700972874, 주소 Khu 4, Đặc khu Cô Tô, TP Quảng Ninh, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô의 주소는 어디입니까?
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô의 등록 본점 소재지는 Khu 4, Đặc khu Cô Tô, TP Quảng Ninh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh 관할 지역에 속합니다.
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô의 납세자 번호는 무엇입니까?
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô의 납세자 번호는 5700972874(18/11/2008 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô의 사업 분야는 무엇입니까?
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô의 주 사업 분야: Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp (사업 분야 코드 O84112).
Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 5700972874인 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thuộc Ủy ban nhân dân đặc khu Cô Tô의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(20/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Đặc khu Cô Tô 사업체 통계

67 전체 사업체
31 영업 중
33 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Quảng Ninh 전체: 사업체 19,882개, 그중 7,851개가 영업 중입니다.

주요 업종

당, 정치·사회단체, 국가 관리, 치안·국방 10
농업, 임업 및 어업 9
숙박 및 음식점업 8
운수 및 창고업 8
건설업 6
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 5

법인 형태별

유한책임회사 18
주식회사 18
기타 국가기관 10
1인 유한책임회사 9
개인기업 4
센터 (공공사업 / 서비스) 3

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 31
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 17
등록 주소에서 영업하지 않음 14
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 3
일시 영업 정지 2

법적 대표자가 "LÊ MINH TUẤN"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 346개입니다

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TẤN PHÁT

납세자 번호: 0111671500
Số 3, ngõ 123 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN MINH TUẤN

납세자 번호: 6300397847
125 Ấp 8, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 826

납세자 번호: 2902284071
Số 1A, Ngõ 80, Đường Nguyễn Sư Hồi, Khối 10 Hưng Đông, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ HÀNG 359

납세자 번호: 0319522427
E8/32 Đường Số 5, Ấp 57, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ÁNH KHÔI STAR

납세자 번호: 0319514698
653/42/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÊ MINH TUẤN

납세자 번호: 1201727485
Số 1, Tổ 1, Ấp Xuân Quang, Xã Hiệp Đức, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN LÂM GIFT

납세자 번호: 0111457708
Số 6B, ngách 11 ngõ 131 Phượng Trì, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VĂN PHÒNG KIM LONG

납세자 번호: 0319490750
817/6 LẠC LONG QUÂN, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN

납세자 번호: 0111426058
15AV Hồ Xuân Hương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG MINH TUẤN PHÁT

납세자 번호: 3703448457
Số 208/52, đường Nguyễn Đức Thuận, Khu phố 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.