Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 5600184848
베트남어 명칭 Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên
주소 Phường Điện Biên Phủ - tỉnh Điện Biên, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.
법적 대표자 Vũ Thế Anh
영업 개시일 15/01/2008
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 25/09/2026 14:29

업종

J62620 기타 정보기술 및 컴퓨터 운영 관련 서비스업
J62090 기타 정보기술 및 컴퓨터 관련 서비스업

Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (사업 분야 코드 J62620). 이 밖에도 1개의 사업 분야가 더 등록되어 있으며, 위 ‘사업 분야’ 항목에 모두 나열되어 있습니다.
Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên의 대표자는 납세자 번호 5600184848와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Vũ Thế Anh입니다.
Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên의 주소는 어디입니까?
Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên의 등록 본점 소재지는 Phường Điện Biên Phủ - tỉnh Điện Biên, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 5600184848인 Trung tâm Thông tin - Hội nghị tỉnh Điện Biên의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(25/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 5600184848의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 5600184848는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 56, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0018484, 검증 숫자: 8입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Phường Điện Biên Phủ 사업체 통계

900 전체 사업체
478 영업 중
421 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Điện Biên 전체: 사업체 2,313개, 그중 1,228개가 영업 중입니다.

주요 업종

건설업 241
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 204
전문, 과학 및 기술 서비스업 119
제조업 44
농업, 임업 및 어업 40
운수 및 창고업 33

법인 형태별

유한책임회사 527
주식회사 173
개인기업 82
기타 회사 22
기타 국가기관 19
협동조합 15

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 477
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 243
등록 주소에서 영업하지 않음 91
일시 영업 정지 57
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 30
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 1

법적 대표자가 "Vũ Thế Anh"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 52개입니다

CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ THẾ VŨ

납세자 번호: 0319742817
36 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM BẢO PHÁT

납세자 번호: 0801480830
Thôn Vạn, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI VÀ XÂY DỰNG TRỌNG TÍN PHÚ QUỐC

납세자 번호: 1702345085
Tổ 9, Khu phố Suối Đá Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP AN TOÀN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐẠI PHÁT

납세자 번호: 5702210046
Tổ 3, khu 9A, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH MINH LĐ

납세자 번호: 5801542317
Số 22 Tây Sơn, thôn 26, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SANDS NAM VIỆT

납세자 번호: 3604010888
G20, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ THÔNG MINH VTA28

납세자 번호: 0110805800
Số 1, Ngõ Cửa Kho, Thôn Mai Đoài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM AHT FEEDS

납세자 번호: 0202242308
Thôn 5 (tại nhà ông Vũ Thế Anh), Xã Hoàng Động (Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG HỒNG HÀ

납세자 번호: 0901144310
Số 601 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC SỐ PHƯỢNG HOÀNG

납세자 번호: 0110338955
Số 10A, Ngõ 250 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.