Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 5500497614
베트남어 명칭 Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La
주소 Số 182, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.
법적 대표자 Lê Văn Thành
영업 개시일 28/03/2014
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 28/09/2026 07:23

업종

K64190 기타 통화 중개

Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 5500497614의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 5500497614는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 55, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0049761, 검증 숫자: 4입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La의 대표자는 누구입니까?
Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La의 대표자는 납세자 번호 5500497614와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Lê Văn Thành입니다.
납세자 번호 5500497614의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La의 데이터는 28/09/2026 07:23에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 5500497614인 Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(28/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La의 사업 분야는 무엇입니까?
Ban quản lý dự án hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp tỉnh Sơn La의 주 사업 분야: Hoạt động trung gian tiền tệ khác (사업 분야 코드 K64190).

Phường Tô Hiệu 사업체 통계

1,113 전체 사업체
560 영업 중
551 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Sơn La 전체: 사업체 4,605개, 그중 2,305개가 영업 중입니다.

주요 업종

건설업 287
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 260
전문, 과학 및 기술 서비스업 118
제조업 51
금융 및 보험업 43
운수 및 창고업 40

법인 형태별

유한책임회사 557
주식회사 279
1인 유한책임회사 102
개인기업 81
기타 국가기관 25
협동조합 14

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 557
등록 주소에서 영업하지 않음 300
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 163
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 50
일시 영업 정지 38
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 3

법적 대표자가 "Lê Văn Thành"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 725개입니다

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN LONG THÀNH

납세자 번호: 3604125208
Đường Xuân Đường - Thừa Đức, Tổ 11, ấp Thừa Đức, Xã Xuân Đường, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÂN MÂY HOÀNG LONG

납세자 번호: 3301768802
Lô CII-11, Khu công nghiệp và Khu phi thuế quan Sài Gòn - Chân Mây, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI PHONG LMT GROUP

납세자 번호: 2803242521
Tầng 2, SN 13, ngõ 27 Võ Thị Sáu, khu phố 6, Phường Quang Trung, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IMDM.VN

납세자 번호: 0202366991
P904 Tầng 9, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV & XÂY DỰNG LÊ THÀNH PHÁT

납세자 번호: 2803240404
Tổ dân phố Hải Lâm, Phường Hải Bình, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS

납세자 번호: 3604116764
Đường Xuân Đông- Xuân Tâm, tổ 5, ấp 7, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH TRUNG TVT

납세자 번호: 0319642280
740/6 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO THÀNH LONG

납세자 번호: 0111533229
Số 5, ngách 6/187, ngõ 6, TDP số 2 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THÀNH CÔNG VN

납세자 번호: 2500776926
Thôn Nội, Xã Vĩnh An, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VẬN TẢI LONG NGỌC THANH

납세자 번호: 1301170399
Số 10/D4 Nguyễn Văn Tư, khu phố 4, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.