Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 4900891885
베트남어 명칭 Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn
주소 Đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.
법적 대표자 Hoàng Trung Kiên
영업 개시일 18/01/2023
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 19/09/2026 13:20

업종

F439 기타 전문 건설업

Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 4900891885의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 4900891885는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 49, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0089188, 검증 숫자: 5입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn의 대표자는 납세자 번호 4900891885와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Hoàng Trung Kiên입니다.
납세자 번호 4900891885의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn의 데이터는 19/09/2026 13:20에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 4900891885인 Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(19/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm Giám định chất lượng và Quy hoạch xây dựng Lạng Sơn의 주 사업 분야: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (사업 분야 코드 F439).

Phường Tam Thanh 사업체 통계

594 전체 사업체
209 영업 중
380 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Lạng Sơn 전체: 사업체 5,855개, 그중 2,485개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 286
건설업 54
운수 및 창고업 40
제조업 37
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 35
전문, 과학 및 기술 서비스업 17

법인 형태별

유한책임회사 319
1인 유한책임회사 154
주식회사 85
개인기업 16
학교 / 교육기관 4
센터 (공공사업 / 서비스) 4

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 209
등록 주소에서 영업하지 않음 178
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 95
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 65
일시 영업 정지 42
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 4

법적 대표자가 "Hoàng Trung Kiên"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 175개입니다

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN PHÚ LƯƠNG

납세자 번호: 5000922959
Số 16, ngõ 137, đường Lê Duẩn, tổ dân phố Tân Hà 30, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ZENTO F&B

납세자 번호: 5000921377
Số 16, Ngõ 137, đường Lê Duẩn, TDP Tân Hà 5, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN H-ONE

납세자 번호: 0319519632
Số 39/35/8 đường An Dương Vương, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG TRUNG KIÊN

납세자 번호: 3101154523
Thôn Đông Sơn, Xã Bố Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG KIÊN PHÁT GROUP

납세자 번호: 2500770868
Thôn Can Bi 2, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG KIÊN TQ

납세자 번호: 5000918913
Đường Minh Thanh, tổ dân phố Tân Hà 35, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AIA

납세자 번호: 0319390280
Nhà số 9, Đường N5, Khu Phố 15, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HVN HOMES

납세자 번호: 0111274856
Số 25 ngõ 30 Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG KIÊN TRUNG

납세자 번호: 0700903670
Số 7 ngõ 42 Đề Yêm, Phường Phù Vân, Ninh Bình, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND phường Đồ Sơn

납세자 번호: 0202296208
Số 195 Lý Thánh Tông, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.