Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호4900523786
베트남어 명칭Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia
주소Khu 6B, Thị trấn Bình Gia(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.
법적 대표자 Hoàng Thị Thuỷ
영업 개시일01/01/2010
회계연도 종료2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신25/09/2026 05:35

업종

Q869기타 보건업

Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia에 대한 자주 묻는 질문

Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 4900523786인 Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(25/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia의 주소는 어디입니까?
Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia의 등록 본점 소재지는 Khu 6B, Thị trấn Bình Gia(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Lạng Sơn 관할 지역에 속합니다.
Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia의 대표자는 누구입니까?
Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia의 대표자는 납세자 번호 4900523786와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Hoàng Thị Thuỷ입니다.
Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia의 사업 분야는 무엇입니까?
Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia의 주 사업 분야: Hoạt động y tế khác. (사업 분야 코드 Q869).
Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Bộ phận xã hội hoá y tế - Trung tâm y tê huyện Bình Gia, 납세자 번호 4900523786, 주소 Khu 6B, Thị trấn Bình Gia(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.

법적 대표자가 "Hoàng Thị Thuỷ"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 317개입니다

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MINH ANH 79

납세자 번호:2401094457
TDP Chằm Cũ, Phường Lục Nam, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÌNH GIA

납세자 번호:2301421541
Số 200 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK VIỆT TRUNG LINK

납세자 번호:5300854516
Số nhà 032, Đường Sơn Đen, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GRANDLINK VIỆT NAM

납세자 번호:4900946358
Căn CB02-06, Khu đô thị Catalan, Khối 8, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC ĐÔNG LONG

납세자 번호:1001334857
Thôn Hưng Long Nam, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN THP

납세자 번호:0202358888
Số 5/897 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SỰ KIỆN VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH HỮU PHÚC

납세자 번호:3502586016
446/2/4 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PHÚC AN

납세자 번호:0202354234
Số 4/6/48 Thôn Cống Mỹ, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITAPARK

납세자 번호:4202058585
Thôn Xuân Tây, Xã Diên Lâm, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ẨM THỰC THẢO VY

납세자 번호:0111490448
Số nhà 58D-11 Đường Trịnh Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.