Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 4601114922
베트남어 명칭 Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc
주소 ., Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.
법적 대표자 Trịnh Thị Thu Hòa
회계연도 종료 2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신 25/09/2026 07:19

업종

P854 고등 교육

Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 4601114922의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 4601114922는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 46, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0111492, 검증 숫자: 2입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc, 납세자 번호 4601114922, 주소 ., Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc의 주소는 어디입니까?
Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc의 등록 본점 소재지는 ., Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc의 납세자 번호는 4601114922입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm nghiên cứu- đào tạo ngôn ngữ và văn hoá các dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc의 주 사업 분야: Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học. (사업 분야 코드 P854).

Phường Phan Đình Phùng 사업체 통계

2,279 전체 사업체
1,049 영업 중
1,229 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Thái Nguyên 전체: 사업체 12,137개, 그중 5,404개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 724
건설업 329
전문, 과학 및 기술 서비스업 176
제조업 160
교육 서비스업 116
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 115

법인 형태별

유한책임회사 1,358
주식회사 556
개인기업 147
1인 유한책임회사 44
기타 국가기관 43
기타 회사 34

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 1,042
등록 주소에서 영업하지 않음 545
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 397
일시 영업 정지 181
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 106
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 7

법적 대표자가 "Trịnh Thị Thu Hòa"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 3개입니다

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN HỒNG PHÁT

납세자 번호: 0110615817
Số 5, ngách 69A/16 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP XUÂN TRƯỜNG

납세자 번호: 0108334978
Thôn 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ V-FAST

납세자 번호: 0108291562
Số nhà 9, Hẻm 195/41/28 Phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.