Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 4601084682
베트남어 명칭 Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên
주소 Tổ 15, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.
법적 대표자 LÊ THỊ QUỲNH HƯƠNG
영업 개시일 29/06/2012
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 29/09/2026 14:18

업종

O84130 전문 경제 분야 행정

Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên에 대한 자주 묻는 질문

Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 4601084682인 Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(29/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên의 주소는 어디입니까?
Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên의 등록 본점 소재지는 Tổ 15, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên 관할 지역에 속합니다.
Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên의 대표자는 누구입니까?
Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên의 대표자는 납세자 번호 4601084682와 연결된 세무 등록 정보에 따른 LÊ THỊ QUỲNH HƯƠNG입니다.
Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên의 사업 분야는 무엇입니까?
Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên의 주 사업 분야: Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành (사업 분야 코드 O84130).
Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Thái Nguyên, 납세자 번호 4601084682, 주소 Tổ 15, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.

Phường Phan Đình Phùng 사업체 통계

2,279 전체 사업체
1,049 영업 중
1,229 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Thái Nguyên 전체: 사업체 12,137개, 그중 5,404개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 724
건설업 329
전문, 과학 및 기술 서비스업 176
제조업 160
교육 서비스업 116
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 115

법인 형태별

유한책임회사 1,358
주식회사 556
개인기업 147
1인 유한책임회사 44
기타 국가기관 43
기타 회사 34

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 1,042
등록 주소에서 영업하지 않음 545
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 397
일시 영업 정지 181
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 106
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 7

법적 대표자가 "LÊ THỊ QUỲNH HƯƠNG"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 12개입니다

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAI HIỆP HƯNG

납세자 번호: 0111131015
Ngõ 55 Đường Chùa Thầy, Xóm 1, Thôn Sài Khê, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY ĐẠI PHÁT

납세자 번호: 4001285041
79 QL1A cũ, Thôn Tam Mỹ, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREEN INSIDE VIỆT NAM

납세자 번호: 0109178746
Số 137 phố Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC HẠNH LONG

납세자 번호: 0314661515
Số 267, Ấp 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dược Phẩm Hữu Cơ

납세자 번호: 0107253980
Số 65, ngách 101/11 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi (Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI ANH BẢO

납세자 번호: 2901788284
Nhà số 4, đường Trần Đình Phong, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DU LỊCH THÁI BÌNH DƯƠNG

납세자 번호: 0106669591
Số 32, ngõ 50, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Chi nhánh Tổng công ty cổ phần Ytế Danameco tại Đà Nẵng

납세자 번호: 0400102101-009
79 Hải Phòng, Phường Thạch Thang(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Và Xăng Dầu Bảo Châu

납세자 번호: 0201166397
Số 212 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hương Trinh

납세자 번호: 0307029295
766A/34 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.