Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn

등록 주소에서 영업하지 않음
납세자 번호4600417057
베트남어 명칭Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn
주소Tổ 22, phường Gia Sàng, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.
법적 대표자 Trịnh Hoài Vi
영업 개시일06/09/1997
회계연도 종료31/12
데이터 갱신25/09/2026 23:06
"납세자 번호 정비" 캠페인에 참여합니다
법적 위험 평가

Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn 상태에 있습니다 등록 주소에서 영업하지 않음. 처리가 지연되면 연체 이자와 행정 처벌이 발생할 수 있습니다. 당사 도구로 예상 과태료를 산정하고 해결 절차를 확인하십시오.

  • 현행 처벌 규정에 근거합니다
  • 완전 무료 & 안전합니다
  • 법에 맞는 해산 / 회복 절차를 안내합니다
예상 과태료 산정 1분 이내 결과 확인

업종

P8531초급 직업훈련

Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 4600417057의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn의 데이터는 25/09/2026 23:06에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 4600417057인 Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký입니다(25/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn의 사업 분야는 무엇입니까?
Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn의 주 사업 분야: Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (사업 분야 코드 P8531).
Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn의 납세자 번호는 4600417057(06/09/1997 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn의 주소는 어디입니까?
Trường phổ thông trung học dân lập Lê Quý Đôn의 등록 본점 소재지는 Tổ 22, phường Gia Sàng, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Gia Sàng, Thái Nguyên 관할 지역에 속합니다.

Phường Gia Sàng 사업체 통계

678전체 사업체
328영업 중
350폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Thái Nguyên 전체: 사업체 12,137개, 그중 5,404개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업249
제조업105
건설업89
운수 및 창고업45
전문, 과학 및 기술 서비스업38
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업25

법인 형태별

유한책임회사436
주식회사142
개인기업58
1인 유한책임회사15
협동조합9
기타 회사5

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨328
등록 주소에서 영업하지 않음145
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료105
일시 영업 정지67
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료33