Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호4500412432
베트남어 명칭Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản
주소Đường Bùi Thị Xuân, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam.
법적 대표자 ĐặNG VăN TíN
회계연도 종료2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신27/09/2026 01:31

업종

O84112일반 행정 및 종합 경제 행정

Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản에 대한 자주 묻는 질문

Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản의 사업 분야는 무엇입니까?
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản의 주 사업 분야: Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp . (사업 분야 코드 O84112).
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản의 납세자 번호는 무엇입니까?
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản의 납세자 번호는 4500412432입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản의 주소는 어디입니까?
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản의 등록 본점 소재지는 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Đông Hải, Khánh Hoà 관할 지역에 속합니다.
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản, 납세자 번호 4500412432, 주소 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
납세자 번호 4500412432의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 4500412432는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 45, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0041243, 검증 숫자: 2입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Phường Đông Hải 사업체 통계

424전체 사업체
218영업 중
199폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Khánh Hoà 전체: 사업체 24,372개, 그중 9,930개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업75
건설업59
숙박 및 음식점업44
제조업31
전문, 과학 및 기술 서비스업29
부동산업25

법인 형태별

유한책임회사280
주식회사72
개인기업20
기타 국가기관18
1인 유한책임회사12
학교 / 교육기관5

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨217
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료94
등록 주소에서 영업하지 않음69
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료27
일시 영업 정지9
등록 주소의 영업 상태 확인 대기7

법적 대표자가 "ĐặNG VăN TíN"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 8개입니다

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NĂM TÍN

납세자 번호:4300882889
Đội 4 Khu dân cư An Trường, Phường Đức Phổ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MINH ĐĂNG

납세자 번호:0317144120
55/23 Đường số 18, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN- XÂY DỰNG VÀ CẦU ĐƯỜNG TRƯỜNG PHÚC

납세자 번호:3702769465
Số 23 đường ĐX 54, khu phố 6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sơn Thành Phát

납세자 번호:2400772614
Thôn Danh Thượng 2, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ In Ấn Nghĩa Tín

납세자 번호:0312499602
77/22E Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TỈNH GIA

납세자 번호:3001651698
Thôn Thống Nhất, Xã Lộc Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ ánh Đạt

납세자 번호:3702094660
Số 84/15, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO NHẤT NHẤT SAO

납세자 번호:0305567650
1768/10/8/3E Đường Tỉnh Lộ 10, khu phố 52, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.