Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 4500339038
베트남어 명칭 Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn
약칭 BAN QUẢN LÝ CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG HUYỆN NINH SƠN
거래명 BAN QUẢN LÝ CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG HUYỆN NINH SƠN
주소 Khu phố 3, thị trấn Tân Sơn, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Thị Ý Nhi
영업 개시일 14/03/2009
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 28/09/2026 16:15

업종

S96 기타 개인 서비스업

Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn에 대한 자주 묻는 질문

Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn의 사업 분야는 무엇입니까?
Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (사업 분야 코드 S96).
Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn에는 다른 명칭도 있습니까?
Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn의 정식 명칭 외에도 다음 명칭으로 등록되어 있습니다: BAN QUẢN LÝ CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG HUYỆN NINH SƠN. 조회하실 때는 이 명칭이나 납세자 번호 4500339038 중 어느 것을 사용하셔도 같은 결과가 나옵니다.
Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn의 납세자 번호는 무엇입니까?
Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn의 납세자 번호는 4500339038(14/03/2009 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 4500339038인 Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(28/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn의 대표자는 누구입니까?
Ban quản lý công trình công cộng và Quản lý chợ huyện Ninh Sơn의 대표자는 납세자 번호 4500339038와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Nguyễn Thị Ý Nhi입니다.

Xã Ninh Sơn 사업체 통계

190 전체 사업체
109 영업 중
81 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Khánh Hoà 전체: 사업체 24,372개, 그중 9,930개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 42
건설업 28
제조업 22
농업, 임업 및 어업 22
전문, 과학 및 기술 서비스업 10
교육 서비스업 8

법인 형태별

유한책임회사 110
주식회사 19
개인기업 15
1인 유한책임회사 14
학교 / 교육기관 8
미분류 6

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 108
등록 주소에서 영업하지 않음 35
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 33
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 8
일시 영업 정지 5
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 1

법적 대표자가 "Nguyễn Thị Ý Nhi"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 34개입니다

CÔNG TY TNHH MTV HÀN VIỆT PHÁT

납세자 번호: 0319524304
Số 97/2/19 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PACIFIC PROUD

납세자 번호: 0402292151
Lô 35 đường số 4, Khu công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THIÊN ĐỊNH

납세자 번호: 4101666724
Đường Quang Trung, Khu phố Bình Chương, Phường Bồng Sơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NIKKI NGUYEN

납세자 번호: 0318852260
1A/181 Vĩnh Lộc, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SUN UP

납세자 번호: 3502530542
455 Võ Thị Sáu, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP VCON SÀI GÒN

납세자 번호: 0402244422
52 Kinh Dương Vương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ KINH DOANH DỊCH VỤ HOÀI SƠN

납세자 번호: 4101641399
Thôn An Hội, Phường Hoài Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH STALLION LABORATORIES

납세자 번호: 0318383516
Số 9 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUNSWEET PUBLIC

납세자 번호: 0318383058
Số 9 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN WILD SUNFLOWER

납세자 번호: 5801511968
Số 262 Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.