Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
납세자 번호4200700951
베트남어 명칭Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn
약칭TECHCOMBANK
주소Số 1462 đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.
법적 대표자 Trương Thị Thanh Vân
영업 개시일24/07/2007
회계연도 종료31/12
데이터 갱신26/09/2026 07:29
"납세자 번호 정비" 캠페인에 참여합니다
법적 위험 평가

Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn 상태에 있습니다 운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료. 처리가 지연되면 연체 이자와 행정 처벌이 발생할 수 있습니다. 당사 도구로 예상 과태료를 산정하고 해결 절차를 확인하십시오.

  • 현행 처벌 규정에 근거합니다
  • 완전 무료 & 안전합니다
  • 법에 맞는 해산 / 회복 절차를 안내합니다
예상 과태료 산정 1분 이내 결과 확인

업종

E36000집수, 정수 및 급수업

Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn에는 다른 명칭도 있습니까?
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn의 정식 명칭 외에도 다음 명칭으로 등록되어 있습니다: TECHCOMBANK. 조회하실 때는 이 명칭이나 납세자 번호 4200700951 중 어느 것을 사용하셔도 같은 결과가 나옵니다.
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn, 납세자 번호 4200700951, 주소 Số 1462 đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn의 주 사업 분야: Khai thác, xử lý và cung cấp nước (사업 분야 코드 E36000).
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn의 대표자는 납세자 번호 4200700951와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Trương Thị Thanh Vân입니다.
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn의 주소는 어디입니까?
Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn의 등록 본점 소재지는 Số 1462 đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Tây Nha Trang, Khánh Hoà 관할 지역에 속합니다.

Phường Tây Nha Trang 사업체 통계

1,993전체 사업체
935영업 중
1,047폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Khánh Hoà 전체: 사업체 24,372개, 그중 9,930개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업579
건설업277
제조업225
전문, 과학 및 기술 서비스업176
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업147
숙박 및 음식점업120

법인 형태별

유한책임회사1,595
주식회사158
1인 유한책임회사109
개인기업90
학교 / 교육기관11
협동조합6

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨935
등록 주소에서 영업하지 않음443
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료416
일시 영업 정지132
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료56
등록 주소의 영업 상태 확인 대기11

법적 대표자가 "Trương Thị Thanh Vân"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 14개입니다

CÔNG TY CP ĐẠI TÂY DƯƠNG ICA GROUP VN

납세자 번호:0110624226
16A/22 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẤT THÀNH GOLDEN SPORTS CENTER

납세자 번호:2803080366
Nhà ông Nguyễn Hữu Khánh, Phố 2 Lâm Xa, Xã Bá Thước, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GỖ MỸ NGHỆ HOÀN GIA PHÁT

납세자 번호:0317545877
217/32/6A Đường số 11, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SIÊU THỊ MINI CP FRESH MART

납세자 번호:0317293316
416 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VIỄN THÔNG TÂN HOÀNG GIA

납세자 번호:0317076343
68 Trương Vĩnh Ký, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIÒ CHẢ SÔNG HƯƠNG

납세자 번호:3702977144
Số 6 Đường K, Khu Trung Tâm Hành Chính, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

납세자 번호:0202028216
Số NT1.36 Khu đô thị Vinhomes Marina, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Niệm(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - DV - SX PHƯƠNG BẢO NGỌC

납세자 번호:3702764065
69 KDC Nam Thịnh, KP Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỂ DỤC THẨM MỸ HIMALAYAN

납세자 번호:2700888881
SN 18 Ngô Quyền, Phố 4, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VÂN XUÂN

납세자 번호:0401925884
Thửa đất số 314, Tờ bản đồ số 57, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.