Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 4101538698
베트남어 명칭 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân
주소 77 Phạm Văn Đồng, Xã Hoài Ân, Gia Lai, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Thanh Vương
영업 개시일 28/02/2019
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 26/09/2026 04:49

업종

A01 작물 재배, 축산, 수렵 및 관련 서비스업

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân, 납세자 번호 4101538698, 주소 77 Phạm Văn Đồng, Xã Hoài Ân, Gia Lai, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân의 주소는 어디입니까?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân의 등록 본점 소재지는 77 Phạm Văn Đồng, Xã Hoài Ân, Gia Lai, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Hoài Ân, Gia Lai 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân의 납세자 번호는 4101538698(28/02/2019 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân의 주 사업 분야: Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan (사업 분야 코드 A01).
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 4101538698인 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Hoài Ân의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(26/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Xã Hoài Ân 사업체 통계

135 전체 사업체
75 영업 중
60 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Gia Lai 전체: 사업체 22,509개, 그중 11,341개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 34
건설업 28
제조업 13
농업, 임업 및 어업 9
당, 정치·사회단체, 국가 관리, 치안·국방 5
운수 및 창고업 5

법인 형태별

유한책임회사 91
개인기업 12
기타 국가기관 5
주식회사 5
미분류 4
가구사업자 4

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 75
등록 주소에서 영업하지 않음 31
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 19
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 8
일시 영업 정지 2

법적 대표자가 "Nguyễn Thanh Vương"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 70개입니다

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT YUMEI

납세자 번호: 0319660924
43/2/14A Đường Số 8, Khu Phố 45, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VƯƠNG HỒNG AN

납세자 번호: 3703471424
116/3 đường đx 58 tổ 43 Khu phố Phú Mỹ 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV THIẾT BỊ GIÁO DỤC THÀNH VƯƠNG

납세자 번호: 3703416423
86, Huỳnh Văn Lũy, KP. Phú Lợi 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI NĂM LU

납세자 번호: 0319272495
Số 37A Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ VƯƠNG GIA PHÁT

납세자 번호: 3604035226
Số 940, tổ 42, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIÀY DÉP WUDAN

납세자 번호: 0318978312
56/20 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÚC UNIFORM

납세자 번호: 0318964856
Số 25/6 Ấp Tiền Lân 8, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH QUY NHƠN V&T POWER

납세자 번호: 4101656726
02A Đội Cấn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV ĐIỆN NƯỚC VƯƠNG GIA PHÁT

납세자 번호: 6001787609
Số 131, Đường Nguyễn Chí Thanh, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ LC VIỆT NAM

납세자 번호: 2803155357
SN40-CL12, mặt bằng 2685, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.