Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 4001102273
베트남어 명칭 Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)
주소 Thôn Mỹ Bình, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
법적 대표자 Võ Văn Kiệt
사업자등록증 발급일 25/09/2000
영업 개시일 03/02/2017
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 28/09/2026 06:49

업종

B08990 그 외 기타 광업
L68100 소유 또는 임차 부동산 활동
M70200 경영 컨설팅 활동
C19100 코크스 및 연탄 제조업

Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)에 대한 자주 묻는 질문

Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)의 사업 분야는 무엇입니까?
Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)의 주 사업 분야: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (사업 분야 코드 B08990). 이 밖에도 3개의 사업 분야가 더 등록되어 있으며, 위 ‘사업 분야’ 항목에 모두 나열되어 있습니다.
Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)의 대표자는 누구입니까?
Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)의 대표자는 납세자 번호 4001102273와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Võ Văn Kiệt입니다.
Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)의 주소는 어디입니까?
Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)의 등록 본점 소재지는 Thôn Mỹ Bình, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Núi Thành, Đà Nẵng 관할 지역에 속합니다.
Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 4001102273인 Chi nhánh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Việt Nam (nộp thay NTNN)의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(28/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 4001102273의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 4001102273는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 40, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0110227, 검증 숫자: 3입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Xã Núi Thành 사업체 통계

946 전체 사업체
418 영업 중
528 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Đà Nẵng 전체: 사업체 55,014개, 그중 23,082개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 260
제조업 197
건설업 172
운수 및 창고업 104
광업 26
전문, 과학 및 기술 서비스업 22

법인 형태별

유한책임회사 562
1인 유한책임회사 194
주식회사 108
개인기업 31
미분류 9
기타 국가기관 8

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 418
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 276
등록 주소에서 영업하지 않음 170
일시 영업 정지 60
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 22

법적 대표자가 "Võ Văn Kiệt"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 16개입니다

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NỘI THẤT 3F

납세자 번호: 0318585488
30/16 Đường Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VĂN QUÂN HÀO

납세자 번호: 1501138145
Thửa đất số 548, tờ bản đồ số 14, tổ 7, ấp Đồng Bé, Xã Tân Long Hội, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT AN

납세자 번호: 0315843116
2549/20/10 Đường Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO MỸ DUYÊN

납세자 번호: 0315806019
536/47/22 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FUN TECHNOLOGY VIỆT NAM

납세자 번호: 0315683582
68 đường số 2, khu dân cư Sông Giồng, Phường An Phú (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯỚC TẤN CÔ TÔ

납세자 번호: 1602091013
Ấp Sóc Triết, Xã Cô Tô, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IMPACTCORE

납세자 번호: 0314856899
C10/5A, đường Kênh Trung Ương, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP

납세자 번호: 3301285386
Khu Công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vận Tải An Khôi

납세자 번호: 3901192101
Số Ô 1/109A, khu phố Thanh Hà, Phường Gò Dầu, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Ong Mật Bình Minh

납세자 번호: 0312795672
616 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.