Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호3604033980
베트남어 명칭Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm
주소Ấp Tân Lập 1, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam.
법적 대표자 Ngô Văn Đức
사업자등록증 발급일17/07/2025
영업 개시일17/07/2025
회계연도 종료31/12
데이터 갱신03/10/2026 21:20

업종

O8411일반 공공행정

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm에 대한 자주 묻는 질문

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm의 사업 분야는 무엇입니까?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm의 주 사업 분야: Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức CT-XH, hoạt động QLNN nói chung và kinhtế tổnghợp (사업 분야 코드 O8411).
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm의 대표자는 누구입니까?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm의 대표자는 납세자 번호 3604033980와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Ngô Văn Đức입니다.
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm의 주소는 어디입니까?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm의 등록 본점 소재지는 Ấp Tân Lập 1, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Bàu Hàm, Đồng Nai 관할 지역에 속합니다.
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 3604033980인 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Bàu Hàm의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(03/10/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 3604033980의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 3604033980는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 36, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0403398, 검증 숫자: 0입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Xã Bàu Hàm 사업체 통계

281전체 사업체
144영업 중
137폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Đồng Nai 전체: 사업체 54,766개, 그중 25,761개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업115
제조업63
건설업19
농업, 임업 및 어업13
운수 및 창고업7
교육 서비스업5

법인 형태별

유한책임회사187
1인 유한책임회사55
개인기업17
주식회사13
협동조합4
학교 / 교육기관2

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨144
등록 주소에서 영업하지 않음53
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료47
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료23
일시 영업 정지14

법적 대표자가 "Ngô Văn Đức"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 56개입니다

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC THIÊN ĐẠT

납세자 번호:3301759318
Xóm 10 - Thủ Lễ 3, Xã Quảng Điền, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHA KHOA QUỐC TẾ VIE SMILE

납세자 번호:5801562810
tầng trệt, tầng 1,2 số 02 Nguyễn Công Trứ, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH COREVIA GLOBAL

납세자 번호:0111278466
Tầng 7, Toà TQ Building, Ngõ 286 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH PHỤ TÙNG MINH ĐỨC

납세자 번호:1001303665
Số 463 đường Lê Quý Đôn, tổ 9, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC LÂM

납세자 번호:0601286018
Số 31/95 đường Triệu Việt Vương, TDP Đoài, Xã Nghĩa Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MẠNH TRƯỜNG THÀNH

납세자 번호:0318908058
Số 185/19K/26/11 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯỚC TÀI

납세자 번호:3301741871
Kiệt 12, khu phố Xuân Hòa, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHẤT GIA BẢO

납세자 번호:0110948679
Thôn 6, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN VIỆT ANH ĐỨC

납세자 번호:0110941874
Số nhà 36 thôn Xuân Áp, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HỒNG GẤM BÌNH DƯƠNG

납세자 번호:3703276215
171, đường DT 747, tổ 4, khu phố Bình Chánh Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.