Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호3100976577
베트남어 명칭Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn
주소Khu phố 1, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.
법적 대표자 LÊ MINH HIỂN
영업 개시일28/04/2014
회계연도 종료31/12
데이터 갱신19/09/2026 14:56

업종

O84111공산당 및 정치·사회단체 활동

Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn에 대한 자주 묻는 질문

Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn의 사업 분야는 무엇입니까?
Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn의 주 사업 분야: Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội (사업 분야 코드 O84111).
Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn의 대표자는 누구입니까?
Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn의 대표자는 납세자 번호 3100976577와 연결된 세무 등록 정보에 따른 LÊ MINH HIỂN입니다.
Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn의 주소는 어디입니까?
Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn의 등록 본점 소재지는 Khu phố 1, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Ba Đồn, Quảng Trị 관할 지역에 속합니다.
Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 3100976577인 Văn phòng hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân thị xã Ba Đồn의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(19/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 3100976577의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 3100976577는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 31, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0097657, 검증 숫자: 7입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Phường Ba Đồn 사업체 통계

437전체 사업체
236영업 중
200폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Quảng Trị 전체: 사업체 14,108개, 그중 6,983개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업135
건설업83
전문, 과학 및 기술 서비스업40
제조업36
운수 및 창고업32
당, 정치·사회단체, 국가 관리, 치안·국방19

법인 형태별

유한책임회사358
주식회사26
기타 국가기관14
개인기업7
센터 (공공사업 / 서비스)6
1인 유한책임회사5

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨235
등록 주소에서 영업하지 않음124
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료48
일시 영업 정지14
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료14
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자)1

법적 대표자가 "LÊ MINH HIỂN"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 61개입니다

CÔNG TY TNHH BỘT CÁ KIÊN HÙNG VIỆT NAM

납세자 번호:1702354770
Tổ 8, ấp An Bình, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

ĐẢNG BỘ XÃ PHONG HÒA

납세자 번호:1402210094
ấp Hòa Định, Xã Phong Hòa, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGHỆ THUẬT LINH ANH

납세자 번호:4202019628
Số 8, Đường Phạm Song, KĐT VCN Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ HÀNG HOÁ CAM RANH

납세자 번호:4202014517
Lô 26 Ô CL5, Đường Nguyễn Tất Thành, Khu TĐC Hòn Rớ 2, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THI CÔNG ĐIỆN NĂNG LƯỢNG XANH

납세자 번호:2200813983
86 Ngô Gia Tự, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG SOLARTRUST

납세자 번호:0318805542
1015/19 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SLIDE ON STRINGS

납세자 번호:0318684954
27/2 Hà Huy Tập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH PLUS-TECH

납세자 번호:4202008023
7B Bạch Đằng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Văn phòng công chứng Dương Quốc Minh

납세자 번호:4201917724
31 Nguyễn Thị Ngọc Oanh, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI FADMAR

납세자 번호:0110719830
Số 24 ngách 230/55/21 đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.