Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
납세자 번호 2900895879
베트남어 명칭 Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành
약칭 MINH THANH INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
거래명 MINH THANH INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
주소 Số 20, ngõ 10C, đường Tuệ Tĩnh, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.
법적 대표자 Hoàng Danh Quyết
사업자등록증 발급일 28/05/2008
영업 개시일 04/06/2008
회계연도 종료 2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신 18/09/2026 22:56
"납세자 번호 정비" 캠페인에 참여합니다
법적 위험 평가

Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành 상태에 있습니다 운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료. 처리가 지연되면 연체 이자와 행정 처벌이 발생할 수 있습니다. 당사 도구로 예상 과태료를 산정하고 해결 절차를 확인하십시오.

  • 현행 처벌 규정에 근거합니다
  • 완전 무료 & 안전합니다
  • 법에 맞는 해산 / 회복 절차를 안내합니다
예상 과태료 산정 1분 이내 결과 확인

업종

J62620 기타 정보기술 및 컴퓨터 운영 관련 서비스업

Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành에 대한 자주 묻는 질문

Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (사업 분야 코드 J62620).
Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành에는 다른 명칭도 있습니까?
Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành의 정식 명칭 외에도 다음 명칭으로 등록되어 있습니다: MINH THANH INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED. 조회하실 때는 이 명칭이나 납세자 번호 2900895879 중 어느 것을 사용하셔도 같은 결과가 나옵니다.
Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành의 납세자 번호는 무엇입니까?
Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành의 납세자 번호는 2900895879(04/06/2008 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 2900895879인 Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(18/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành의 대표자는 누구입니까?
Công ty TNHH công nghệ thông tin Minh Thành의 대표자는 납세자 번호 2900895879와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Hoàng Danh Quyết입니다.

Phường Vinh Phú 사업체 통계

2,088 전체 사업체
984 영업 중
1,101 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Nghệ An 전체: 사업체 23,198개, 그중 10,464개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 608
건설업 419
전문, 과학 및 기술 서비스업 186
제조업 161
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 113
운수 및 창고업 91

법인 형태별

유한책임회사 1,109
주식회사 788
개인기업 87
1인 유한책임회사 54
센터 (공공사업 / 서비스) 12
협동조합 10

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 984
등록 주소에서 영업하지 않음 598
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 362
일시 영업 정지 90
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 51
— 2