Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 2801240705
베트남어 명칭 Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn
주소 Phố Bà Triệu - Thị Trấn Triệu Sơn, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Thị Tâm
영업 개시일 23/12/2008
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 16/09/2026 12:31

업종

O8411 일반 공공행정

Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn, 납세자 번호 2801240705, 주소 Phố Bà Triệu - Thị Trấn Triệu Sơn, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn의 주 사업 분야: HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp (사업 분야 코드 O8411).
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn의 대표자는 납세자 번호 2801240705와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Nguyễn Thị Tâm입니다.
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn의 주소는 어디입니까?
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn의 등록 본점 소재지는 Phố Bà Triệu - Thị Trấn Triệu Sơn, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Triệu Sơn, Thanh Hoá 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 2801240705인 Trung tâm Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch huyện Triệu Sơn의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(16/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Xã Triệu Sơn 사업체 통계

286 전체 사업체
189 영업 중
97 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Thanh Hoá 전체: 사업체 28,324개, 그중 12,516개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 64
건설업 55
제조업 40
교육 서비스업 17
전문, 과학 및 기술 서비스업 17
운수 및 창고업 11

법인 형태별

유한책임회사 200
주식회사 34
1인 유한책임회사 16
학교 / 교육기관 9
협동조합 6
개인기업 6

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 183
등록 주소에서 영업하지 않음 62
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 25
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 6
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 6
일시 영업 정지 4

법적 대표자가 "Nguyễn Thị Tâm"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 680개입니다

CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN XÂY DỰNG Q&V

납세자 번호: 5300858077
Số 177, đường Ngô Quyền, tổ 20, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI FSVN VIỆT NAM

납세자 번호: 0202371818
Lô 131, Tái định cư Đồng Giáp, Tổ dân phố Nam Hải 1, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH GOLDEN LAND VIET NAM

납세자 번호: 0111644426
Số 12, thôn 3, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH QCI GROWTH MARKETING

납세자 번호: 0111626265
Xóm 3 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HỶ PHÚC KHANG

납세자 번호: 2601160675
Thôn Phú Lương, Xã Tiên Lương, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI LƯU PHÁT

납세자 번호: 2902283945
Khối 6, Phường Hoàng Mai, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÀU THỦY KIM PHÁT

납세자 번호: 0202363341
Phòng 314, Tầng 3, Khu 4 tầng, Tòa nhà Dầu Khí, Số 441 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM AN 566

납세자 번호: 5702232307
Khu Xuân Viên 2, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ ĐÔNG PHÁT

납세자 번호: 1102176519
Lô S9 đường số 11 Khu Công Nghiệp Hải Sơn Mở Rộng (GĐ 3+4),, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TÁM TIẾN

납세자 번호: 0202357796
360 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.