Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải

등록 주소에서 영업하지 않음
납세자 번호2600439177
베트남어 명칭Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải
약칭Phú Hải., JSC
영문 명칭Phu Hai Construction and Trading Joint Stock Company
거래명Phú Hải., JSC
주소Tổ 08, khu Núi Trang, thị trấn Phong Châu, Xã Phù Ninh, Phú Thọ, Việt Nam.
법적 대표자 Mguyễn Khắc Hải
사업자등록증 발급일09/09/2008
영업 개시일10/09/2008
회계연도 종료31/12
데이터 갱신19/09/2026 09:48
"납세자 번호 정비" 캠페인에 참여합니다
법적 위험 평가

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải 상태에 있습니다 등록 주소에서 영업하지 않음. 처리가 지연되면 연체 이자와 행정 처벌이 발생할 수 있습니다. 당사 도구로 예상 과태료를 산정하고 해결 절차를 확인하십시오.

  • 현행 처벌 규정에 근거합니다
  • 완전 무료 & 안전합니다
  • 법에 맞는 해산 / 회복 절차를 안내합니다
예상 과태료 산정 1분 이내 결과 확인

업종

F43120부지 정리

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải에 대한 자주 묻는 질문

Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải, 납세자 번호 2600439177, 주소 Tổ 08, khu Núi Trang, thị trấn Phong Châu, Xã Phù Ninh, Phú Thọ, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải의 주 사업 분야: Chuẩn bị mặt bằng (사업 분야 코드 F43120).
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải의 대표자는 누구입니까?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải의 대표자는 납세자 번호 2600439177와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Mguyễn Khắc Hải입니다.
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải의 주소는 어디입니까?
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải의 등록 본점 소재지는 Tổ 08, khu Núi Trang, thị trấn Phong Châu, Xã Phù Ninh, Phú Thọ, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Phù Ninh, Phú Thọ 관할 지역에 속합니다.
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 2600439177인 Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phú Hải의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký입니다(19/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Xã Phù Ninh 사업체 통계

470전체 사업체
270영업 중
200폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Phú Thọ 전체: 사업체 29,223개, 그중 15,414개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업131
제조업130
건설업52
운수 및 창고업29
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업18
교육 서비스업14

법인 형태별

유한책임회사318
주식회사87
1인 유한책임회사26
개인기업16
협동조합7
학교 / 교육기관4

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨270
등록 주소에서 영업하지 않음80
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료76
일시 영업 정지31
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료13