Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호2400299571
베트남어 명칭Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh
주소Tầng 2, Trụ sở Liên cơ quan các ĐVSN, đường Quách Nhẫn, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
법적 대표자 Đỗ Ngọc Thành
사업자등록증 발급일15/12/2003
영업 개시일10/02/2004
회계연도 종료31/12
데이터 갱신26/09/2026 23:47

업종

F43전문 건설 활동

Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh의 주 사업 분야: Hoạt động xây dựng chuyên dụng (사업 분야 코드 F43).
Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh의 대표자는 납세자 번호 2400299571와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Đỗ Ngọc Thành입니다.
Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh의 주소는 어디입니까?
Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh의 등록 본점 소재지는 Tầng 2, Trụ sở Liên cơ quan các ĐVSN, đường Quách Nhẫn, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Bắc Giang, Bắc Ninh 관할 지역에 속합니다.
Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 2400299571인 Trung tâm Kiểm định Chất lượng và Kinh tế Xây dựng Bắc Ninh의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(26/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 2400299571의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 2400299571는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 24, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0029957, 검증 숫자: 1입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Phường Bắc Giang 사업체 통계

3,162전체 사업체
1,693영업 중
1,466폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Bắc Ninh 전체: 사업체 38,230개, 그중 20,900개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업947
제조업415
건설업413
전문, 과학 및 기술 서비스업192
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업169
운수 및 창고업157

법인 형태별

유한책임회사1,842
주식회사757
1인 유한책임회사328
개인기업62
협동조합36
기타 국가기관24

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨1,692
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료990
등록 주소에서 영업하지 않음255
일시 영업 정지155
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료66
—2

법적 대표자가 "Đỗ Ngọc Thành"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 36개입니다

CÔNG TY TNHH AN DENTIST SMILE

납세자 번호:3502589867
171 Trần Hưng Đạo, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FIGURE AI

납세자 번호:0111173590
248 Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV THOI TRANG MELEN

납세자 번호:2500750188
Thôn Vực Lựu, Xã Tam Đảo, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH THƯƠNG MẠI NAM ANH

납세자 번호:0111026003
Thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU ĐỖ THANH

납세자 번호:3703311438
237/5 Lê Hồng Phong, Khu phố 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO HÀ QUẢNG

납세자 번호:3801307285
đội 4, ấp Phước Tâm, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÚ TRƯỜNG THẠNH CHÂN ĐỎ BỰ CON

납세자 번호:2001379105
Số 179, Ấp 7, Xã Khánh An, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC NGUYỄN HIỆP

납세자 번호:1102067580
Số 385 Tỉnh lộ 824, ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AMBASSADOR DMC

납세자 번호:0110635965
Tầng 5, Tòa nhà IC Số 82 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ XÂY DỰNG XUÂN THÀNH

납세자 번호:0318018496
Văn Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà St. Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.