Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 2300362678
베트남어 명칭 Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành
주소 Phường Hồ, Phường Thuận Thành, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Song Thảo
영업 개시일 20/12/2008
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 25/09/2026 12:31

업종

O84112 일반 행정 및 종합 경제 행정

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành에 대한 자주 묻는 질문

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành의 대표자는 누구입니까?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành의 대표자는 납세자 번호 2300362678와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Nguyễn Song Thảo입니다.
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành의 주소는 어디입니까?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành의 등록 본점 소재지는 Phường Hồ, Phường Thuận Thành, TP Bắc Ninh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Thuận Thành, Bắc Ninh 관할 지역에 속합니다.
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 2300362678인 Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(25/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 2300362678의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 2300362678는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 23, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0036267, 검증 숫자: 8입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành의 납세자 번호는 무엇입니까?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Thị xã Thuận Thành의 납세자 번호는 2300362678(20/12/2008 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.

Phường Thuận Thành 사업체 통계

482 전체 사업체
313 영업 중
169 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Bắc Ninh 전체: 사업체 38,230개, 그중 20,900개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 116
제조업 111
건설업 44
부동산업 25
교육 서비스업 19
숙박 및 음식점업 17

법인 형태별

유한책임회사 337
주식회사 97
1인 유한책임회사 9
협동조합 8
센터 (공공사업 / 서비스) 6
개인기업 6

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 312
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 73
등록 주소에서 영업하지 않음 54
일시 영업 정지 23
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 19
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 1

법적 대표자가 "Nguyễn Song Thảo"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 8개입니다

CÔNG TY TNHH CHẦN BÔNG BBS

납세자 번호: 0111444843
Số 5 ngách 303/2 ngõ 303 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIẾN DƯƠNG

납세자 번호: 0108529617
VP905, Tầng 9 (Sàn VP), Khối C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Minh Vượng Phát

납세자 번호: 2802051450
Số 69 đường Lê Lai, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Du Học Quốc Tế Nhật Minh Thịnh

납세자 번호: 0401545667
34- Lê Văn Linh, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thành Lương Minh

납세자 번호: 0401510174
272 Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo Truyền Thông Minh Hoàng

납세자 번호: 0311674890
90/1 Đường 138, Tổ 3, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Kim Thao

납세자 번호: 0401408124
272 Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NẤM XUẤT KHẨU TƯ THAO SÓC TRĂNG

납세자 번호: 2200197607
Số 01 ấp Trà Quýt, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.