Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)

등록 주소에서 영업하지 않음
납세자 번호2300349733
베트남어 명칭Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)
주소CCN Khắc Niệm, xã Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Đức Hay
사업자등록증 발급일07/11/2008
영업 개시일10/11/2008
회계연도 종료31/12
데이터 갱신16/09/2026 18:03
"납세자 번호 정비" 캠페인에 참여합니다
법적 위험 평가

Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH) 상태에 있습니다 등록 주소에서 영업하지 않음. 처리가 지연되면 연체 이자와 행정 처벌이 발생할 수 있습니다. 당사 도구로 예상 과태료를 산정하고 해결 절차를 확인하십시오.

  • 현행 처벌 규정에 근거합니다
  • 완전 무료 & 안전합니다
  • 법에 맞는 해산 / 회복 절차를 안내합니다
예상 과태료 산정 1분 이내 결과 확인

업종

F42토목공사업

Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)에 대한 자주 묻는 질문

Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH) 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH), 납세자 번호 2300349733, 주소 CCN Khắc Niệm, xã Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)의 주 사업 분야: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (사업 분야 코드 F42).
Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)의 대표자는 누구입니까?
Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)의 대표자는 납세자 번호 2300349733와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Nguyễn Đức Hay입니다.
Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)의 주소는 어디입니까?
Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)의 등록 본점 소재지는 CCN Khắc Niệm, xã Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh 관할 지역에 속합니다.
Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 2300349733인 Công ty xây dựng và thương mại Thanh Phương (TNHH)의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký입니다(16/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Phường Hạp Lĩnh 사업체 통계

645전체 사업체
412영업 중
231폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Bắc Ninh 전체: 사업체 38,230개, 그중 20,900개가 영업 중입니다.

주요 업종

제조업264
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업180
건설업31
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업30
운수 및 창고업28
전문, 과학 및 기술 서비스업14

법인 형태별

유한책임회사548
주식회사69
1인 유한책임회사11
학교 / 교육기관5
개인기업3
인민위원회2

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨411
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료105
등록 주소에서 영업하지 않음63
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료34
일시 영업 정지29
—1