Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호2300200010
베트남어 명칭Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh
주소Phường Vũ Ninh, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
법적 대표자 TRỊNH XUÂN PHONG
영업 개시일21/06/2000
회계연도 종료31/12
데이터 갱신25/09/2026 12:39

업종

Q8610병원 활동

Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh에 대한 자주 묻는 질문

Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh의 대표자는 누구입니까?
Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh의 대표자는 납세자 번호 2300200010와 연결된 세무 등록 정보에 따른 TRỊNH XUÂN PHONG입니다.
납세자 번호 2300200010의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 2300200010는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 23, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0020001, 검증 숫자: 0입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh, 납세자 번호 2300200010, 주소 Phường Vũ Ninh, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh의 주소는 어디입니까?
Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh의 등록 본점 소재지는 Phường Vũ Ninh, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh 관할 지역에 속합니다.
Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh의 납세자 번호는 무엇입니까?
Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh의 납세자 번호는 2300200010(21/06/2000 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.

Phường Vũ Ninh 사업체 통계

829전체 사업체
454영업 중
375폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh Bắc Ninh 전체: 사업체 38,230개, 그중 20,900개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업290
제조업125
건설업103
운수 및 창고업46
전문, 과학 및 기술 서비스업41
숙박 및 음식점업32

법인 형태별

유한책임회사641
주식회사135
개인기업12
1인 유한책임회사12
학교 / 교육기관6
센터 (공공사업 / 서비스)5

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨454
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료186
등록 주소에서 영업하지 않음88
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료52
일시 영업 정지49

법적 대표자가 "TRỊNH XUÂN PHONG"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 9개입니다

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM SAVISFOOD

납세자 번호:0318827190
Số 45 Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG UYÊN BẮC KẠN

납세자 번호:4700291062
Thôn Nà Hoan, Xã Phủ Thông, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SẢN XUẤT THUẬN PHONG

납세자 번호:2700931713
Đường 10, Xóm 4, Xã Yên Khánh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CONAL

납세자 번호:0109434622
Tầng 6, NO11-LK38 Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SINH THÁI HỒ ĐỒNG SƯƠNG

납세자 번호:5400507587
Xóm Đồng Sương, Xã Thành Lập (hết hiệu lực), Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HHP

납세자 번호:0108503094
LK9-26 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGWAY SEA & AIR

납세자 번호:0315170693
79 Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TVXD TM&DV QUANG MINH

납세자 번호:3002102813
Nhà ông Hồ Đắc Chiến, thôn Cao Thắng, Xã Kỳ Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH THƯƠNG MẠI BÍCH NGỌC

납세자 번호:0601073210
Tổ 13, Xã Minh Thái, Ninh Bình, Việt Nam.