Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 2100646432
베트남어 명칭 Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV
주소 67- Lý Thường Kiệt, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.
법적 대표자 Trương Văn Hùng
영업 개시일 02/05/2019
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 21/09/2026 05:39

업종

S94990 그 외 기타 단체 활동

Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV에 대한 자주 묻는 질문

Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 2100646432인 Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(21/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV의 사업 분야는 무엇입니까?
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV의 주 사업 분야: Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu (사업 분야 코드 S94990).
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV의 납세자 번호는 무엇입니까?
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV의 납세자 번호는 2100646432(02/05/2019 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV의 주소는 어디입니까?
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV의 등록 본점 소재지는 67- Lý Thường Kiệt, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Long Đức, Vĩnh Long 관할 지역에 속합니다.
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý- CCT TPTV, 납세자 번호 2100646432, 주소 67- Lý Thường Kiệt, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.

Phường Long Đức 사업체 통계

324 전체 사업체
174 영업 중
150 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Vĩnh Long 전체: 사업체 18,974개, 그중 8,246개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 70
건설업 67
제조업 50
전문, 과학 및 기술 서비스업 30
운수 및 창고업 13
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 11

법인 형태별

유한책임회사 155
1인 유한책임회사 83
주식회사 39
개인기업 31
기타 국가기관 3
미분류 2

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 174
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 89
등록 주소에서 영업하지 않음 48
일시 영업 정지 10
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 3

법적 대표자가 "Trương Văn Hùng"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 134개입니다

CÔNG TY TNHH DTXD NAM PHONG

납세자 번호: 2803244864
Thôn 2 Thành Trực, Xã Kim Tân, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CHÍ LINH

납세자 번호: 0801498595
Khu đô thị Kim Sơn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHẢO SÁT VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KHOA

납세자 번호: 4601665341
Xóm Xuân Hà 4, Xã Thành Công, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH - VNISAT

납세자 번호: 0111371786
Số 68 ngách 4 ngõ 15 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GREEN BIOTECH

납세자 번호: 3604077480
Số nhà 340, đường Phùng Hưng, tổ 16, khu 5, ấp 8, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM KHÁNH MINH PHÁT

납세자 번호: 4202047142
TDP Ngô Mây, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG 347 SÓC TRĂNG

납세자 번호: 2200824713
Số 158 Đường Vành Đai, Khóm 9, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV MAY HẠNH PHÚC

납세자 번호: 0901188300
Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI HIẾU KHOA

납세자 번호: 0801445755
Thôn Ngọc Chấn, Xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯỚC THỊNH HCM

납세자 번호: 0318792188
7/6 Đường Số 65, ấp Xóm Đồng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.