Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호1801314994
베트남어 명칭Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng
주소157/28, Hương lộ 28, Phường Long Tuyền(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam.
법적 대표자 Du Lâm Tuyền
사업자등록증 발급일22/08/2013
영업 개시일01/09/2013
회계연도 종료2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신22/09/2026 16:26

업종

G4773전문 매장에서의 기타 신품 소매
C242001차 비철금속 제조업

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng에 대한 자주 묻는 질문

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 1801314994인 Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(22/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng의 주소는 어디입니까?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng의 등록 본점 소재지는 157/28, Hương lộ 28, Phường Long Tuyền(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Long Tuyền, Cần Thơ 관할 지역에 속합니다.
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng의 대표자는 누구입니까?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng의 대표자는 납세자 번호 1801314994와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Du Lâm Tuyền입니다.
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng의 사업 분야는 무엇입니까?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng의 주 사업 분야: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh. (사업 분야 코드 G4773). 이 밖에도 1개의 사업 분야가 더 등록되어 있으며, 위 ‘사업 분야’ 항목에 모두 나열되어 있습니다.
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Mỹ Hoàng - Mỹ Hằng, 납세자 번호 1801314994, 주소 157/28, Hương lộ 28, Phường Long Tuyền(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.

Phường Long Tuyền 사업체 통계

701전체 사업체
334영업 중
367폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Cần Thơ 전체: 사업체 31,585개, 그중 13,281개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업253
건설업133
제조업74
전문, 과학 및 기술 서비스업35
숙박 및 음식점업33
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업17

법인 형태별

유한책임회사405
1인 유한책임회사176
주식회사47
미분류38
개인기업23
가구사업자4

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨334
등록 주소에서 영업하지 않음201
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료106
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료36
일시 영업 정지24