Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호1800729308
베트남어 명칭Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt
주소92/3 Lý Thường Kiệt, KV Yên Bình, P Lê Bình, , TP Cần Thơ, Việt Nam.
법적 대표자 Trần Quốc Bửu
사업자등록증 발급일29/09/2008
영업 개시일07/10/2008
회계연도 종료2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신28/09/2026 03:34

업종

G4663기타 건설자재 및 설비 도매업

Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 1800729308의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 1800729308는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 18, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0072930, 검증 숫자: 8입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt의 대표자는 누구입니까?
Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt의 대표자는 납세자 번호 1800729308와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Trần Quốc Bửu입니다.
납세자 번호 1800729308의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt의 데이터는 28/09/2026 03:34에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 1800729308인 Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(28/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Tín Việt의 주 사업 분야: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. (사업 분야 코드 G4663).

법적 대표자가 "Trần Quốc Bửu"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 12개입니다

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT COCONUT BẾN TRE VIỆT NAM

납세자 번호:1301174523
5HHV+452, ấp Tân Mỹ, Xã Mỹ Chánh Hòa, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT DỪA TP.HCM

납세자 번호:0319216814
33 Nguyễn Háo Vĩnh, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ SÀI GÒN VIP

납세자 번호:0317836869
11 đường 37, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY CỔ PHẦN GAS TẤN TÀI - CỬA HÀNG GAS 4.0 BẾN TRE SỐ 01

납세자 번호:3602717590-002
154E3 đường Nguyễn Văn Tư – Khu Phố Mỹ Tân, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN COMAPRO

납세자 번호:0315810569
45-47 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI KHÍ HÓA LỎNG NAM GAS

납세자 번호:3702166234
189/8 Đường Lê Hồng Phong, Phường Tân Bình(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế Mane Vn

납세자 번호:0311434137
111 Đường số 9, Khu dân cư Trung Sơn, ấp 4, Xã Bình Hưng(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỚC MINH NGUYÊN

납세자 번호:0401423997
418 Nguyễn Tất Thành, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - XÂY DỰNG SAO MỚI

납세자 번호:3602172308
Văn phòng giao dịch: Số 56, lô A4, khu gia đình cán bộ quân, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC HẢI

납세자 번호:0400556874
Tổ 92, Lô 8 A1.1, Phường Hoà Minh(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.