Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호1600907793
베트남어 명칭Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú
주소Đường Thoại Ngọc Hầu, khóm An Thịnh, Xã An Phú, An Giang, Việt Nam.
법적 대표자 Phạm Văn Nhường
영업 개시일16/10/2007
회계연도 종료31/12
데이터 갱신19/09/2026 10:04

업종

S96390그 외 기타 개인 서비스업(기타)

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú에 대한 자주 묻는 질문

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú의 사업 분야는 무엇입니까?
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (사업 분야 코드 S96390).
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 1600907793인 Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(19/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 1600907793의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú의 데이터는 19/09/2026 10:04에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú의 대표자는 누구입니까?
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện An Phú의 대표자는 납세자 번호 1600907793와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Phạm Văn Nhường입니다.
납세자 번호 1600907793의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 1600907793는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 16, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0090779, 검증 숫자: 3입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Xã An Phú 사업체 통계

236전체 사업체
113영업 중
122폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Tỉnh An Giang 전체: 사업체 30,149개, 그중 12,097개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업83
건설업52
전문, 과학 및 기술 서비스업24
기타 서비스업10
제조업10
교육 서비스업6

법인 형태별

유한책임회사89
1인 유한책임회사79
개인기업36
기타 국가기관8
협회, 단체, 사회기금6
학교 / 교육기관5

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨113
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료62
등록 주소에서 영업하지 않음42
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료16
일시 영업 정지2
등록 주소의 영업 상태 확인 대기1

법적 대표자가 "Phạm Văn Nhường"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 12개입니다

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC CELLBANK KINTARO

납세자 번호:0110028819
Số 69-71 Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SÁNG TẠO DALI

납세자 번호:0109768791
Tầng 1, Số 36A, Ngõ 46A, Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ KINH DOANH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP ĐÔNG TRẠCH

납세자 번호:0107853201
Thôn Đông Trạch, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Nhiệt Đức Minh

납세자 번호:0801141683
Số nhà 35, ngõ 190 phố Đức Minh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Long Gia Trang

납세자 번호:0900857502
Ấp Kim Ngưu, Xã Văn Giang, Hưng Yên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Ck Chí Linh

납세자 번호:3501957490
Số 945B Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Y Học Cổ Truyền Đỗ Hải Yến

납세자 번호:0310436519
466 Nguyễn Oanh, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ XÂY DỰNG MIỀN BẮC

납세자 번호:0700276388
Số nhà 207, đường Quy Lưu, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thương mại và du lịch Việt - Séc

납세자 번호:0101930548
số 8 ngõ Giếng, đường đại La, phường Đồng Tâm, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm kỹ năng thực hành cơ giới GTVT Thuận an

납세자 번호:3700273752
5N Đường ĐT 743A, Khu phố Nội Hóa 2, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.