Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 1100744974
베트남어 명칭 Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An
주소 Số 05A Nguyễn Thị Rành, KP Tân Xuân 4, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.
법적 대표자 Đặng Văn Thạo
영업 개시일 13/10/2006
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 15/09/2026 12:51

업종

O8411 일반 공공행정

Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An에 대한 자주 묻는 질문

Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An의 사업 분야는 무엇입니까?
Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An의 주 사업 분야: HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp (사업 분야 코드 O8411).
Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An의 대표자는 누구입니까?
Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An의 대표자는 납세자 번호 1100744974와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Đặng Văn Thạo입니다.
Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An의 주소는 어디입니까?
Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An의 등록 본점 소재지는 Số 05A Nguyễn Thị Rành, KP Tân Xuân 4, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Long An, Tây Ninh 관할 지역에 속합니다.
Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 1100744974인 Chi cục Thi hành án dân sự Thành phố Tân An의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(15/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 1100744974의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 1100744974는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 11, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0074497, 검증 숫자: 4입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Phường Long An 사업체 통계

1,870 전체 사업체
858 영업 중
990 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Tây Ninh 전체: 사업체 28,100개, 그중 13,855개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 662
건설업 309
제조업 209
전문, 과학 및 기술 서비스업 108
숙박 및 음식점업 81
운수 및 창고업 64

법인 형태별

유한책임회사 1,057
1인 유한책임회사 353
개인기업 189
주식회사 156
기타 국가기관 27
센터 (공공사업 / 서비스) 15

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 854
등록 주소에서 영업하지 않음 632
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 256
일시 영업 정지 67
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 35
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 20

법적 대표자가 "Đặng Văn Thạo"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 16개입니다

CÔNG TY TNHH MTV TTBL COFFEE

납세자 번호: 5500690939
Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DV VẬN TẢI NHẬT MINH

납세자 번호: 2803156424
Số nhà 23, Quốc lộ 1A, khu phố 8, Phường Quang Trung, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI, ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG MAIKA VIỆT NAM

납세자 번호: 0110687441
Số 17 D13 Khu D Glemxico, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

Đặng Văn Thao

납세자 번호: 6001677099
Thôn 10, Xã Ea Wer, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAMAO

납세자 번호: 0109989102
Số 80B Ngõ 41 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT AT FURNITURE

납세자 번호: 0402146619
TDC Hòa Liên 4, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XD HẢI ANH

납세자 번호: 1001231185
Xóm 2, Thôn Vũ Hạ, Xã Phụ Dực, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NAXIN

납세자 번호: 0315417559
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN ĐẶNG VĂN THẢO

납세자 번호: 1602053307
Số 228, Tổ 3, Ấp Phú Mỹ Hạ, Xã Phú An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG TBT VIỆT NAM

납세자 번호: 0106559581
Số 18/105 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.