Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh

등록 주소에서 영업하지 않음
납세자 번호 1000662252
베트남어 명칭 Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh
주소 Xã Đông Minh, Xã Đồng Châu, Hưng Yên, Việt Nam.
법적 대표자 Vũ Công Đình
사업자등록증 발급일 11/04/2007
영업 개시일 01/09/2009
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 25/09/2026 02:18
"납세자 번호 정비" 캠페인에 참여합니다
법적 위험 평가

Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh 상태에 있습니다 등록 주소에서 영업하지 않음. 처리가 지연되면 연체 이자와 행정 처벌이 발생할 수 있습니다. 당사 도구로 예상 과태료를 산정하고 해결 절차를 확인하십시오.

  • 현행 처벌 규정에 근거합니다
  • 완전 무료 & 안전합니다
  • 법에 맞는 해산 / 회복 절차를 안내합니다
예상 과태료 산정 1분 이내 결과 확인

업종

A03 어업 및 어류 양식업

Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 1000662252의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 1000662252는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 10, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0066225, 검증 숫자: 2입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 1000662252인 Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký입니다(25/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh의 주소는 어디입니까?
Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh의 등록 본점 소재지는 Xã Đông Minh, Xã Đồng Châu, Hưng Yên, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Đồng Châu, Hưng Yên 관할 지역에 속합니다.
Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh의 대표자는 누구입니까?
Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh의 대표자는 납세자 번호 1000662252와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Vũ Công Đình입니다.
Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh의 사업 분야는 무엇입니까?
Doanh nghiệp TN Giống thuỷ sản Đông Minh의 주 사업 분야: Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản (사업 분야 코드 A03).

Xã Đồng Châu 사업체 통계

145 전체 사업체
78 영업 중
67 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Hưng Yên 전체: 사업체 26,182개, 그중 14,513개가 영업 중입니다.

주요 업종

제조업 45
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 30
농업, 임업 및 어업 16
건설업 8
금융 및 보험업 6
기타 서비스업 6

법인 형태별

유한책임회사 99
주식회사 19
개인기업 15
협동조합 3
개인 점포 / 사업장 2
인민위원회 2

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 78
등록 주소에서 영업하지 않음 36
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 25
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 3
일시 영업 정지 3

법적 대표자가 "Vũ Công Đình"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 10개입니다

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VIÊN

납세자 번호: 0202368780
Số 37/313 Đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KALA DECOR

납세자 번호: 3401221932
Xuân Tài, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIÊN ĐỊNH

납세자 번호: 1402155069
Ấp Phú Hòa B, Xã Long Phú Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam.

HTX xây dựng Cường Thịnh

납세자 번호: 5100433856
Tổ 4, Xã Bắc Mê, Tuyên Quang, Việt Nam.

Hợp tác xã Thiên Thúy

납세자 번호: 0106755427
Cụm công nghiệp Bát Tràng, Xã Bát Tràng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÂM VIỆT

납세자 번호: 0106642462
Số nhà 70, ngõ 116 phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thành Đạt Phát

납세자 번호: 1900272583
Số 86A/1 khóm Đầu Lộ, Phường Hiệp Thành, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Kim Gia Vũ

납세자 번호: 0800303444
Số 29 Khu 4 - Thị trấn Ninh Giang, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty TNHH mỹ nghệ Bắc Hà

납세자 번호: 0101628601
Số 378 phố Bạch Maii, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG AN THỊ TRẤN LIÊN NGHĨA

납세자 번호: 5801530960
372A Quốc lộ 20, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.