Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 1000276602
베트남어 명칭 Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình
주소 Số 138, phố Lê Lợi, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.
법적 대표자 Phạm Đức Mạnh
영업 개시일 01/10/2001
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 30/09/2026 05:12

업종

F43120 부지 정리

Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 1000276602의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 1000276602는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 10, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0027660, 검증 숫자: 2입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình, 납세자 번호 1000276602, 주소 Số 138, phố Lê Lợi, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình의 주소는 어디입니까?
Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình의 등록 본점 소재지는 Số 138, phố Lê Lợi, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên 관할 지역에 속합니다.
Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình의 납세자 번호는 무엇입니까?
Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình의 납세자 번호는 1000276602(01/10/2001 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình의 사업 분야는 무엇입니까?
Viện quy hoạch và kiểm định chất lượng công trình xây dựng Thái Bình의 주 사업 분야: Chuẩn bị mặt bằng (사업 분야 코드 F43120).

Phường Trần Hưng Đạo 사업체 통계

1,152 전체 사업체
621 영업 중
529 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Hưng Yên 전체: 사업체 26,182개, 그중 14,513개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 386
제조업 155
건설업 140
전문, 과학 및 기술 서비스업 80
교육 서비스업 53
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 50

법인 형태별

유한책임회사 798
주식회사 249
개인기업 28
1인 유한책임회사 19
기타 국가기관 16
기타 회사 15

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 619
등록 주소에서 영업하지 않음 238
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 149
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 73
일시 영업 정지 69
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 2

법적 대표자가 "Phạm Đức Mạnh"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 58개입니다

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI ĐỨC MẠNH

납세자 번호: 5300854266
Số nhà 034 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MD TECH VIỆT NAM

납세자 번호: 0801489304
Lk14-17 Khu Đô Thị Ngọc Châu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG ĐẠI VIỆT

납세자 번호: 0801489079
Thôn Miếu Lãng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LONG KHÁNH

납세자 번호: 0700913037
Tổ 8, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHƯƠNG NAM VN

납세자 번호: 0202322553
Số 1663 Phạm Văn Đồng, Tổ dân phố Nguyễn Huệ, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÂM VƯỢNG

납세자 번호: 5702195214
Số nhà 72 Khu Chi Lăng, Phường An Sinh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI THỦY TIẾN ĐẠT

납세자 번호: 0901199831
Đội 3, Thôn Nội Lễ, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên, Việt Nam.

BAN QUẢN LÝ NHÀ Ở SINH VIÊN

납세자 번호: 0901197263
Đường Trần Quang Khải, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.

Văn Phòng Đảng uỷ xã Lạc Đạo

납세자 번호: 0901196566
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

BQL Phi D/A 'Cung cấp thiết bị y tế để NCNL ứng phó dịch bệnh Covid 19 và các dịch bệnh khác tại VN'

납세자 번호: 0111066260
Ngõ 19 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.