Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)

영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자)
납세자 번호 0900830892
베트남어 명칭 Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)
주소 Lô đất F1, KCN Thăng Long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.
법적 대표자 Kuniaki Iwaoka
영업 개시일 04/07/2012
회계연도 종료
데이터 갱신 19/09/2026 01:19

업종

C29300 자동차 부품 및 부속품 제조

Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)에 대한 자주 묻는 질문

Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 주 사업 분야: Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ (사업 분야 코드 C29300).
Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 대표자는 누구입니까?
Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 대표자는 납세자 번호 0900830892와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Kuniaki Iwaoka입니다.
Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 주소는 어디입니까?
Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 등록 본점 소재지는 Lô đất F1, KCN Thăng Long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên 관할 지역에 속합니다.
Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0900830892인 Công ty TNHH Topy Fasteners Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế)입니다(19/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 0900830892의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0900830892는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 09, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0083089, 검증 숫자: 2입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.

Xã Nguyễn Văn Linh 사업체 통계

791 전체 사업체
502 영업 중
288 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Hưng Yên 전체: 사업체 26,182개, 그중 14,513개가 영업 중입니다.

주요 업종

제조업 269
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 181
건설업 67
운수 및 창고업 44
부동산업 38
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 30

법인 형태별

유한책임회사 598
주식회사 142
1인 유한책임회사 10
개인기업 10
학교 / 교육기관 6
기타 회사 5

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 496
등록 주소에서 영업하지 않음 174
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 48
일시 영업 정지 40
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 26
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 6