Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0900454221
베트남어 명칭 Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)
주소 Lô đất số C6 và C7 Khu công nghiệp Thăng long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.
법적 대표자 Kazuya Osaki
사업자등록증 발급일 11/12/2008
영업 개시일 15/07/2009
데이터 갱신 24/09/2026 21:58

업종

C3030 항공기, 우주선 및 관련 기계 제조
C30300 항공기, 우주선 및 관련 기계 제조

Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)에 대한 자주 묻는 질문

Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu) 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu), 납세자 번호 0900454221, 주소 Lô đất số C6 và C7 Khu công nghiệp Thăng long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 주 사업 분야: Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan (사업 분야 코드 C3030). 이 밖에도 1개의 사업 분야가 더 등록되어 있으며, 위 ‘사업 분야’ 항목에 모두 나열되어 있습니다.
Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 대표자는 누구입니까?
Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 대표자는 납세자 번호 0900454221와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Kazuya Osaki입니다.
Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 주소는 어디입니까?
Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 등록 본점 소재지는 Lô đất số C6 và C7 Khu công nghiệp Thăng long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên 관할 지역에 속합니다.
Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0900454221인 Công ty TNHH Nikkiso Việt Nam (Nộp thay nhà thầu)의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(24/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Xã Nguyễn Văn Linh 사업체 통계

791 전체 사업체
502 영업 중
288 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Hưng Yên 전체: 사업체 26,182개, 그중 14,513개가 영업 중입니다.

주요 업종

제조업 269
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 181
건설업 67
운수 및 창고업 44
부동산업 38
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 30

법인 형태별

유한책임회사 598
주식회사 142
1인 유한책임회사 10
개인기업 10
학교 / 교육기관 6
기타 회사 5

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 496
등록 주소에서 영업하지 않음 174
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 48
일시 영업 정지 40
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 26
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 6