Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0900276201
베트남어 명칭 Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo
약칭 AGRITA
영문 명칭 TAN TAO AGRIMECO MECHANNICS- ENERGY INDUSTRIAL PARK CORPORATION
거래명 AGRITA
주소 Km 18 Quốc Lộ 5A, TT Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.
법적 대표자 Lê Văn An
사업자등록증 발급일 24/10/2007
영업 개시일 08/11/2007
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 24/09/2026 22:09

업종

F42 토목공사업

Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo에 대한 자주 묻는 질문

납세자 번호 0900276201의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0900276201는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 09, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0027620, 검증 숫자: 1입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0900276201인 Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(24/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo의 주소는 어디입니까?
Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo의 등록 본점 소재지는 Km 18 Quốc Lộ 5A, TT Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Xã Như Quỳnh, Hưng Yên 관할 지역에 속합니다.
Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo의 대표자는 누구입니까?
Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo의 대표자는 납세자 번호 0900276201와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Lê Văn An입니다.
Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo의 사업 분야는 무엇입니까?
Công ty cổ phần khu công nghiệp cơ khí năng lượng Agrimeco Tân Tạo의 주 사업 분야: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (사업 분야 코드 F42).

Xã Như Quỳnh 사업체 통계

1,611 전체 사업체
1,093 영업 중
510 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Hưng Yên 전체: 사업체 26,182개, 그중 14,513개가 영업 중입니다.

주요 업종

제조업 625
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 429
건설업 88
운수 및 창고업 84
수도, 하수 및 폐기물 처리, 원료 재생업 39
부동산업 38

법인 형태별

유한책임회사 1,225
주식회사 298
1인 유한책임회사 29
개인기업 14
미분류 7
가구사업자 7

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 1,085
등록 주소에서 영업하지 않음 331
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 79
일시 영업 정지 67
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 33
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 8

법적 대표자가 "Lê Văn An"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 123개입니다

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI THĂNG LONG

납세자 번호: 0202371769
8B/3/275 đường Đông Khê, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SAN LẤP MẶT BẰNG AN KHANG

납세자 번호: 1402234144
Ấp Mỹ Đông Ba, Xã Mỹ Thọ, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINH AN HÒA BÌNH

납세자 번호: 5400569142
Xóm Sèo, Xã Cao Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN LOAN AN

납세자 번호: 5801566170
xóm 3, thôn 11, Xã Bảo Lâm 2, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG ANPHUCONS

납세자 번호: 0319134992
72/2/11A Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG BÌNH ĐỊNH

납세자 번호: 4101657039
Trung Ái, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẢO ÂN GL

납세자 번호: 5901222078
Thôn 6, Xã Ia Băng, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV KINH DOANH TỔNG HỢP HẢI VÂN

납세자 번호: 3703311283
80 An Bình, Khu phố Bình Đường, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Quỹ từ thiện ông bà Thắng Châu Hải Hậu

납세자 번호: 0601275217
Xóm 18, Xã Hải Xuân(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁNH AN PHÁT MIỀN TRUNG

납세자 번호: 3002283101
Tầng 2, số nhà 878 Lê Thái Tổ, tổ dân phố Liên Giang, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam.