Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 0600677001
베트남어 명칭 Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định
주소 Số 2 Trần Thánh Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.
법적 대표자 Trần Văn Kỳ
회계연도 종료 2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신 19/09/2026 06:20

업종

Q86910 예방 보건 활동

Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định에 대한 자주 묻는 질문

Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định, 납세자 번호 0600677001, 주소 Số 2 Trần Thánh Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định의 주소는 어디입니까?
Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định의 등록 본점 소재지는 Số 2 Trần Thánh Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Nam Định, Ninh Bình 관할 지역에 속합니다.
Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định의 납세자 번호는 무엇입니까?
Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định의 납세자 번호는 0600677001입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.
Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định의 사업 분야는 무엇입니까?
Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định의 주 사업 분야: Hoạt động y tế dự phòng . (사업 분야 코드 Q86910).
Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0600677001인 Chi cục quản lý chất lượngnông lâm sản và thuỷ sản tỉnh Nam Định의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(19/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.

Phường Nam Định 사업체 통계

2,551 전체 사업체
1,145 영업 중
1,390 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Tỉnh Ninh Bình 전체: 사업체 29,615개, 그중 15,586개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 818
제조업 435
건설업 387
전문, 과학 및 기술 서비스업 142
운수 및 창고업 134
교육 서비스업 88

법인 형태별

유한책임회사 1,348
주식회사 647
1인 유한책임회사 315
개인기업 143
기타 국가기관 17
센터 (공공사업 / 서비스) 16

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 1,143
등록 주소에서 영업하지 않음 753
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 372
일시 영업 정지 156
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 109
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 15

법적 대표자가 "Trần Văn Kỳ"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 69개입니다

CÔNG TY TNHH XDTM&DV NHÔM KÍNH - ĐÁ ỐP LÁT

납세자 번호: 2902267439
Xóm Đông Hưng, Xã Đông Hiếu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN THẾ KỶ

납세자 번호: 2902259195
Xóm Đông Yên, Xã Đông Thành, Nghệ An, Việt Nam.

Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thanh Hà

납세자 번호: 0801459620
khu 7, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công an phường Hải Thành

납세자 번호: 3101136838
44 Lê Thành Đồng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TVK GROUP

납세자 번호: 0318562025
40/6 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI CHÂU GIANG

납세자 번호: 0901163786
Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CẢNG THỦY NỘI ĐỊA

납세자 번호: 0110752972
số 1 đường Huỳnh Tấn Phát, Khu Công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH KỲ BMT

납세자 번호: 6001773331
Số 41 Thôn Tiến Cường, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯỜNG KỲ

납세자 번호: 4601612043
Xóm Na Sơn, Xã Đức Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN KỶ NGUYÊN

납세자 번호: 0110252708
Số nhà 82B, ngõ 72, Phố Trịnh Đình Cửu, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.