Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0402013672
베트남어 명칭 Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS
주소 32 Triệu Việt Vương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Thị Thu Lương
영업 개시일 18/11/2019
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 17/09/2026 05:25

업종

S94990 그 외 기타 단체 활동

Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS에 대한 자주 묻는 질문

Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS의 대표자는 누구입니까?
Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS의 대표자는 납세자 번호 0402013672와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Nguyễn Thị Thu Lương입니다.
납세자 번호 0402013672의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS의 데이터는 17/09/2026 05:25에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0402013672인 Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(17/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS의 사업 분야는 무엇입니까?
Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS의 주 사업 분야: Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu (사업 분야 코드 S94990).
Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS의 납세자 번호는 무엇입니까?
Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - Quận Sơn Trà - CCT KV STR-NHS의 납세자 번호는 0402013672(18/11/2019 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.

Phường An Hải 사업체 통계

3,456 전체 사업체
1,428 영업 중
2,022 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Đà Nẵng 전체: 사업체 55,014개, 그중 23,082개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 798
숙박 및 음식점업 786
건설업 408
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 245
전문, 과학 및 기술 서비스업 233
운수 및 창고업 170

법인 형태별

유한책임회사 1,997
1인 유한책임회사 863
주식회사 426
개인기업 101
기타 국가기관 14
학교 / 교육기관 9

상태별

등록 주소에서 영업하지 않음 1,497
납세자, 세금코드(MST) 발급됨 1,423
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 231
일시 영업 정지 202
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 92
영업 중 (세무 등록 정보가 미비한 가구·개인사업자) 5

법적 대표자가 "Nguyễn Thị Thu Lương"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 7개입니다

CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÁT ĐẠT SG

납세자 번호: 0318218992
186Bis Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Văn phòng Thừa phát lại Lộc Phủ Xứ Đoài

납세자 번호: 0110290728
khu vực Dộc Trì, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ HOÀNG KIM

납세자 번호: 0315761551
920/8 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KAMALA QUỐC TẾ

납세자 번호: 0108472745
Số nhà 57B tổ 16, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tài khoản QL khoản thu không xác định NNT của CQ thuế - Quận Sơn Trà - CCT KV ST-NHS

납세자 번호: 0402013707
32 Triệu Việt Vương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý - Quận Sơn Trà - CCT KV ST-NHS

납세자 번호: 0402013721
32 Triệu Việt Vương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Tài khoản QL khoản thu bằng biên lai - Quận Sơn Trà - CCT KV ST-NHS

납세자 번호: 0402013739
32 Triệu Việt Vương, Phường An Hải Tây (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.