Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호 0401707371
베트남어 명칭 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love
약칭 NATURE LOVE CO., LTD
거래명 NATURE LOVE CO., LTD
주소 43 Nguyễn Công Sáu, Phường An Hải Bắc(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.
법적 대표자 Lương Thị Thu Hương
사업자등록증 발급일 25/11/2015
영업 개시일 27/11/2015
회계연도 종료 2026-12-31T00:00:00Z
데이터 갱신 26/09/2026 01:25

업종

N79120 관광 기획·운영업
I5510 단기 숙박업
N79110 여행 대리업
N79200 관광 진흥 및 투어 운영 지원 서비스업

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love에 대한 자주 묻는 질문

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love에는 다른 명칭도 있습니까?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love의 정식 명칭 외에도 다음 명칭으로 등록되어 있습니다: NATURE LOVE CO., LTD. 조회하실 때는 이 명칭이나 납세자 번호 0401707371 중 어느 것을 사용하셔도 같은 결과가 나옵니다.
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0401707371인 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(26/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love 앞으로 송장을 발행하려면 어떤 정보를 적어야 합니까?
송장에 필수로 들어가는 항목은 세 가지로, 기업명 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love, 납세자 번호 0401707371, 주소 43 Nguyễn Công Sáu, Phường An Hải Bắc(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.입니다. 송장을 발행하기 직전에 납세자 번호 상태를 다시 확인하시기 바랍니다. 등록된 주소에서 영업하지 않는 단위 앞으로 발행된 송장은 결산 시 인정받지 못할 위험이 있습니다.
납세자 번호 0401707371의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0401707371는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 04, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0170737, 검증 숫자: 1입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love의 사업 분야는 무엇입니까?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Du Lịch Nature Love의 주 사업 분야: Điều hành tua du lịch. (사업 분야 코드 N79120). 이 밖에도 3개의 사업 분야가 더 등록되어 있으며, 위 ‘사업 분야’ 항목에 모두 나열되어 있습니다.

법적 대표자가 "Lương Thị Thu Hương"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 12개입니다

CÔNG TY TNHH DENAIYOU GLOBAL

납세자 번호: 1402199919
171 ấp Bình Hòa, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LỮ HÀNH QUỐC TẾ TOP VISA TRAVEL

납세자 번호: 0110079450
Số 11A5 ngõ 24 Đường An Thọ 2, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI GIỚI BĐS PHÚ GIA AN

납세자 번호: 0109912607
30B Đường Liên Xã, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DK ATM

납세자 번호: 0109673797
Số nhà 2, ngách 17, ngõ 285, đường 422B, Thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÀ CAO DƯỢC

납세자 번호: 0109655558
Xóm Hoa Sơn, Thôn Chúc Đồng 1, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THƯƠNG TRƯỜNG

납세자 번호: 3502443949
Số 132 đường Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THDL VIỆT NAM

납세자 번호: 0108840967
Số 200, đường Cổ Nhuế, tổ dân phố trù 5, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINACAO

납세자 번호: 0108091683
NO04- LK126 Khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC THỦ ĐÔ

납세자 번호: 0107377778
BT7-2 , Khu ĐT Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Dịch Vụ Tài Nguyên Môi Trường Hưng Thành

납세자 번호: 0106757752
Số nhà 13, Liên cơ 13 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.