Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
납세자 번호 0400524008
베트남어 명칭 Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng
주소 Tầng 5-Nhà làm việc các BQLDA&các ĐVSN số 48 Võ An Ninh, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Quang Vinh
영업 개시일 05/01/2006
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 26/09/2026 02:13
"납세자 번호 정비" 캠페인에 참여합니다
법적 위험 평가

Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng 상태에 있습니다 운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료. 처리가 지연되면 연체 이자와 행정 처벌이 발생할 수 있습니다. 당사 도구로 예상 과태료를 산정하고 해결 절차를 확인하십시오.

  • 현행 처벌 규정에 근거합니다
  • 완전 무료 & 안전합니다
  • 법에 맞는 해산 / 회복 절차를 안내합니다
예상 과태료 산정 1분 이내 결과 확인

업종

S96390 그 외 기타 개인 서비스업(기타)

Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng에 대한 자주 묻는 질문

Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng의 대표자는 누구입니까?
Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng의 대표자는 납세자 번호 0400524008와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Nguyễn Quang Vinh입니다.
납세자 번호 0400524008의 정보는 언제 업데이트됩니까?
Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng의 데이터는 26/09/2026 02:13에 마지막으로 동기화되었습니다. 최근 세무 등록 정보를 변경하셨다면, 위 정보 표의 ‘지금 업데이트’ 버튼을 누르시면 시스템이 최신 데이터를 가져옵니다.
Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0400524008인 Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(26/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng의 사업 분야는 무엇입니까?
Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng의 주 사업 분야: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (사업 분야 코드 S96390).
Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng의 납세자 번호는 무엇입니까?
Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng의 납세자 번호는 0400524008(05/01/2006 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.

Phường Hoà Xuân 사업체 통계

2,891 전체 사업체
1,647 영업 중
1,240 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Đà Nẵng 전체: 사업체 55,014개, 그중 23,082개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 862
건설업 627
전문, 과학 및 기술 서비스업 329
제조업 228
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 134
운수 및 창고업 128

법인 형태별

유한책임회사 1,846
1인 유한책임회사 549
주식회사 431
개인기업 38
기타 국가기관 8
센터 (공공사업 / 서비스) 5

상태별

납세자, 세금코드(MST) 발급됨 1,647
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 406
등록 주소에서 영업하지 않음 405
일시 영업 정지 224
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 205
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 2

법적 대표자가 "Nguyễn Quang Vinh"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 492개입니다

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐIỆN VÀ NĂNG LƯỢNG VINC

납세자 번호: 0111635887
Số 16, Ngách 1, Ngõ 151 Phố Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI AN PHÚ

납세자 번호: 0202368653
Số nhà 529, Đường Cách Hạ, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUN DRIED KIÊN GIANG

납세자 번호: 1702369833
Số 175A Quốc Lộ 80 khu phố Hưng Giang, Phường Vĩnh Thông, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG VINH ĐÀ NẴNG

납세자 번호: 4001337525
Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 06, Thôn Hoa, Xã Thạnh Mỹ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MY KHANG DOOR

납세자 번호: 0402350741
25 Nguyễn Văn Tỵ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NĂNG LƯỢNG XANH POS 78 LIGHT

납세자 번호: 5702232441
Tổ 4, Khu Cẩm Trung 6C, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ WISE OSC

납세자 번호: 0111552831
10D 191 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG BEIJING SHENGDEKUN VIỆT NAM

납세자 번호: 0319560567
27/2 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHƯƠNG VINH

납세자 번호: 0319546153
Số 54 Đường Nguyễn Thượng Hiền, Khu Phố 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BONIFACE QUANG VINH

납세자 번호: 1102160974
Số 336A2 Đường Tỉnh 830C, Xã Bến Lức, Tây Ninh, Việt Nam.