Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
납세자 번호0400438101-008
베트남어 명칭Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco
주소ĐườngYết Kiêu, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
법적 대표자 Nguyễn Anh Tài
사업자등록증 발급일02/03/2011
영업 개시일01/04/2011
회계연도 종료31/12
데이터 갱신12/10/2026 22:33

업종

H5222수상 운송 직접 지원 서비스
F41000건물 건설업
H4932기타 육상 여객 운송
N79110여행 대리업

Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco에 대한 자주 묻는 질문

Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco의 대표자는 누구입니까?
Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco의 대표자는 납세자 번호 0400438101-008와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Nguyễn Anh Tài입니다.
Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco의 주소는 어디입니까?
Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco의 등록 본점 소재지는 ĐườngYết Kiêu, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường Sơn Trà, Đà Nẵng 관할 지역에 속합니다.
Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0400438101-008인 Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST입니다(12/10/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 0400438101-008의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0400438101-008는 13자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 04, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0043810, 검증 숫자: 1입니다. 끝 세 자리(종속 단위 일련번호): 008. 이 단위(Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco)는 납세자 번호 0400438101 기업의 종속 단위입니다.
Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco의 납세자 번호는 무엇입니까?
Chi Nhánh Kinh Doanh Vận Tải Và Dịch Vụ Kỹ Thuật - Công Ty Cổ Phần Logistics Portserco의 납세자 번호는 0400438101-008(01/04/2011 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.

Phường Sơn Trà 사업체 통계

1,481전체 사업체
615영업 중
863폐업 / 휴업
0최근 90일 신규

Thành phố Đà Nẵng 전체: 사업체 55,014개, 그중 23,082개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업455
건설업208
숙박 및 음식점업155
제조업145
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업103
전문, 과학 및 기술 서비스업95

법인 형태별

유한책임회사809
1인 유한책임회사416
주식회사176
개인기업64
협동조합4
학교 / 교육기관4

상태별

등록 주소에서 영업하지 않음669
납세자, 세금코드(MST) 발급됨614
일시 영업 정지102
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료64
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료28
다른 세무기관으로 이전 (수리 기관 접수 대기)3

법적 대표자가 "Nguyễn Anh Tài"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 118개입니다

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NHÀ HÀNG K3

납세자 번호:0319724180
412-414-416-418 Tân Sơn Nhì, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PACKINIUM (VN)

납세자 번호:0319668419
Tầng 2, 10C Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CỬU LONG VÂN GROUP

납세자 번호:0111568221
Tầng 2, số 505 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN RỪNG BỀN VỮNG VIỆT NAM

납세자 번호:2803227361
Lô CN-01, Cụm công nghiệp Xuân Hòa, Xã Xuân Bình, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TNĐ

납세자 번호:0319518773
16 Đường 6e, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GOMI

납세자 번호:0319329631
717, Đường Phan Văn Trị, Khu Phố 18, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ - XÂY DỰNG - TRANG TRÍ NỘI THẤT KHU NAM

납세자 번호:0319221684
Số 261/21 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HOÀNG KHÁNH DUY

납세자 번호:0402288363
Thôn Yến Nê 1, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TÚ LINH

납세자 번호:0700903286
Tổ 4, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TRUYỀN THÔNG TÂN THÀNH PHÁT

납세자 번호:4202025389
19/2/7 Mai An Tiêm, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.