Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

납세자, 세금코드(MST) 발급됨
납세자 번호 0306055246
베트남어 명칭 Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
주소 Tầng 06-02, Tòa nhà Hà Phan, số 1119 Đường Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
법적 대표자 Lê Trường Hải
사업자등록증 발급일 26/08/2008
영업 개시일 14/10/2008
회계연도 종료 31/12
데이터 갱신 30/09/2026 03:13

업종

N829 기타 사업 지원 서비스업

Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh에 대한 자주 묻는 질문

Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh의 대표자는 누구입니까?
Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh의 대표자는 납세자 번호 0306055246와 연결된 세무 등록 정보에 따른 Lê Trường Hải입니다.
Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh의 주소는 어디입니까?
Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh의 등록 본점 소재지는 Tầng 06-02, Tòa nhà Hà Phan, số 1119 Đường Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.입니다. 이 단위는 Phường An Đông, Hồ Chí Minh 관할 지역에 속합니다.
Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh의 현재 영업 상태는 어떻습니까?
납세자 번호 0306055246인 Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh의 상태는 가장 최근에 동기화된 데이터에 따르면 NNT đã được cấp MST입니다(30/09/2026 기준). 납세자 번호 상태 목록은 90/2026/TT-BTC 통지 부록 I에 규정되어 있습니다.
납세자 번호 0306055246의 구조는 어떻습니까?
납세자 번호 0306055246는 10자리 숫자입니다. 90/2026/TT-BTC 통지 제5조에 따르면 앞 두 자리(구간 번호): 03, 가운데 일곱 자리(0000001~9999999 오름차순 범위): 0605524, 검증 숫자: 6입니다. 10자리 번호는 독립된 단위인 조직에 부여됩니다.
Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh의 납세자 번호는 무엇입니까?
Văn Phòng Đại Diện Gripwell Fastening & Engineering Pte Ltd Tại Thành Phố Hồ Chí Minh의 납세자 번호는 0306055246(14/10/2008 발급)입니다. 이 번호는 2025년 세무관리법 제11조에 따라 송장, 증빙 서류 및 모든 세무 행정 절차에서 해당 단위를 식별하는 데 사용되는 번호입니다.

Phường An Đông 사업체 통계

1,972 전체 사업체
639 영업 중
1,328 폐업 / 휴업
0 최근 90일 신규

Thành phố Hồ Chí Minh 전체: 사업체 469,631개, 그중 182,794개가 영업 중입니다.

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 809
숙박 및 음식점업 185
제조업 133
전문, 과학 및 기술 서비스업 132
건설업 109
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 101

법인 형태별

유한책임회사 1,364
1인 유한책임회사 203
주식회사 184
개인기업 154
대표사무소 18
법률사무소 / 공증사무소 / 집행관사무소 12

상태별

운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 688
납세자, 세금코드(MST) 발급됨 639
등록 주소에서 영업하지 않음 535
일시 영업 정지 68
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 37
등록 주소의 영업 상태 확인 대기 4

법적 대표자가 "Lê Trường Hải"인 사업체

같은 이름의 법적 대표자를 가진 사업체가 총 21개입니다

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ CƠ SỞ HẠ TẦNG TRƯỜNG THỊNH

납세자 번호: 3401280800
1262/27 Trần Hưng Đạo, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY LUẬT TNHH LÊ TRƯỜNG HẢI

납세자 번호: 4202023430
Tổ dân phố 4, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN CON VOI VÀNG

납세자 번호: 1102078952
Số 90 Ấp 1A, Xã Bến Lức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN TUẤN PHÁT

납세자 번호: 1102078060
Số 99 Ấp 1A, Xã Bến Lức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÉP HIỆP TÍN

납세자 번호: 0317990003
B5/22 Võ Văn Vân, Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VẬN TẢI HẢI LÊ

납세자 번호: 1102009317
82/7B Quốc lộ 1, Khu phố Phú Nhơn, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH UNITEZ

납세자 번호: 0316488915
78/9B Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Vận Tải Tân An

납세자 번호: 1101951885
36- Đường số 5, Khu dân cư Idico, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG VŨ

납세자 번호: 0316233723
11 Thích Mật Thể, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ A-Z

납세자 번호: 0316169933
6/3 Đường TL50, Khu phố 2, Tổ 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.